Lao lý là gì? ⚖️ Ý nghĩa, cách dùng Lao lý
Lao lý là gì? Lao lý là danh từ chỉ nơi tù tội, giam cầm nói chung, thường dùng trong văn chương để nói về cảnh bị bắt giam, chịu án tù. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái trang trọng, hay xuất hiện trong các tác phẩm văn học và báo chí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “lao lý” nhé!
Lao lý nghĩa là gì?
Lao lý là danh từ Hán-Việt chỉ nơi tù tội, giam cầm, hoặc dùng để nói về việc phải chịu án tù, bị pháp luật trừng phạt. Từ này thường xuất hiện trong văn viết hơn là giao tiếp đời thường.
Trong tiếng Việt, “lao lý” mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:
Trong pháp luật và báo chí: “Lao lý” dùng để chỉ việc một người bị bắt giam, phải chịu án tù do vi phạm pháp luật. Ví dụ: “rơi vào vòng lao lý”, “vướng vào lao lý”.
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện khi miêu tả cảnh tù đày, mất tự do, gợi lên sự bi thương và nghiêm trọng của hoàn cảnh.
Trong đời sống: Lao lý còn được hiểu rộng hơn là sự ràng buộc, giam hãm về mặt tinh thần hoặc pháp lý.
Nguồn gốc và xuất xứ của Lao lý
Từ “lao lý” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “lao” (牢) nghĩa là nhà tù, nơi giam giữ; “lý” (吏) nghĩa là quan lại, ở đây ám chỉ sự xử lý của pháp luật.
Sử dụng từ “lao lý” khi nói về việc bị bắt giam, chịu án tù hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng về tình trạng phạm pháp.
Lao lý sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lao lý” được dùng trong báo chí, văn bản pháp luật khi đưa tin về các vụ án, hoặc trong văn học khi miêu tả cảnh tù đày, mất tự do.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Lao lý
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lao lý” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vì tham nhũng, ông ta đã rơi vào vòng lao lý.”
Phân tích: “Vòng lao lý” là cụm từ phổ biến, chỉ việc bị bắt giam, chịu án tù do phạm tội.
Ví dụ 2: “Nhiều quan chức cấp cao vướng vào lao lý vì nhận hối lộ.”
Phân tích: “Lao lý” ở đây chỉ tình trạng bị pháp luật xử lý, phải chịu hình phạt tù giam.
Ví dụ 3: “Cuộc đời ông trải qua bao năm tháng lao lý vì đấu tranh cho độc lập.”
Phân tích: Dùng trong văn học để miêu tả quãng đời bị giam cầm của một người.
Ví dụ 4: “Anh ta thoát khỏi vòng lao lý nhờ chứng cứ ngoại phạm.”
Phân tích: Chỉ việc được minh oan, không phải chịu án tù.
Ví dụ 5: “Đừng để một phút nông nổi mà rơi vào vòng lao lý.”
Phân tích: Lời khuyên răn về việc tránh phạm pháp để không bị tù tội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Lao lý
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lao lý”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lao tù | Tự do |
| Ngục tù | Phóng thích |
| Lao lung | Tha bổng |
| Tù ngục | Minh oan |
| Giam cầm | Trắng án |
| Xiềng xích | Giải thoát |
Dịch Lao lý sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lao lý | 牢獄 (Láoyù) | Imprisonment / Prison | 牢獄 (Rōgoku) | 감옥 (Gamok) |
Kết luận
Lao lý là gì? Tóm lại, “lao lý” là danh từ Hán-Việt chỉ nơi tù tội, giam cầm, thường dùng trong văn chương và báo chí. Hiểu đúng từ “lao lý” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn trong các ngữ cảnh trang trọng.
