Khuynh đảo là gì? 💔 Nghĩa và giải thích Khuynh đảo
Khuynh đảo là gì? Khuynh đảo là hành động lật đổ, làm nghiêng ngả hoặc gây rối loạn một tổ chức, chế độ hay tình thế nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, chính trị và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt khuynh đảo với các từ liên quan ngay bên dưới!
Khuynh đảo nghĩa là gì?
Khuynh đảo là động từ chỉ hành động làm nghiêng ngả, lật đổ hoặc gây xáo trộn lớn đối với một hệ thống, tổ chức hay cục diện. Từ này thuộc lớp từ Hán Việt, trong đó “khuynh” (傾) nghĩa là nghiêng, “đảo” (倒) nghĩa là đổ, lật.
Trong tiếng Việt, “khuynh đảo” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Làm nghiêng đổ, lật nhào. Ví dụ: “Cơn bão khuynh đảo cả vùng ven biển.”
Nghĩa chính trị: Âm mưu lật đổ chính quyền, phá hoại tổ chức. Ví dụ: “Âm mưu khuynh đảo chế độ.”
Nghĩa mở rộng: Gây ảnh hưởng lớn, làm xáo trộn một lĩnh vực. Ví dụ: “Công nghệ AI đang khuynh đảo nhiều ngành nghề.”
Khuynh đảo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khuynh đảo” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “khuynh” (傾 – nghiêng) và “đảo” (倒 – đổ, lật). Nghĩa gốc là làm nghiêng đổ, sau mở rộng thành lật đổ, gây rối loạn.
Sử dụng “khuynh đảo” khi nói về hành động lật đổ, phá hoại hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến một hệ thống.
Cách sử dụng “Khuynh đảo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khuynh đảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khuynh đảo” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn bản chính luận, báo chí, lịch sử. Ví dụ: khuynh đảo triều đình, khuynh đảo thị trường.
Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng lớn. Ví dụ: “Tin đồn đó khuynh đảo cả công ty.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuynh đảo”
Từ “khuynh đảo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phe phản loạn âm mưu khuynh đảo triều đình.”
Phân tích: Chỉ hành động lật đổ chính quyền trong lịch sử.
Ví dụ 2: “Smartphone đã khuynh đảo ngành công nghiệp điện thoại.”
Phân tích: Chỉ sự thay đổi mạnh mẽ, đảo lộn cục diện thị trường.
Ví dụ 3: “Vụ bê bối khuynh đảo cả giới giải trí.”
Phân tích: Chỉ sự kiện gây xáo trộn lớn trong một lĩnh vực.
Ví dụ 4: “Họ bị buộc tội khuynh đảo nhà nước.”
Phân tích: Chỉ tội danh âm mưu lật đổ chế độ.
Ví dụ 5: “Cô ca sĩ trẻ đang khuynh đảo các bảng xếp hạng âm nhạc.”
Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ sự thống trị, ảnh hưởng lớn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khuynh đảo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khuynh đảo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “khuynh đảo” với “khuynh hướng”.
Cách dùng đúng: “Khuynh đảo” là lật đổ, gây xáo trộn; “khuynh hướng” là xu thế, chiều hướng.
Trường hợp 2: Dùng “khuynh đảo” cho những thay đổi nhỏ, không đáng kể.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “khuynh đảo” khi sự thay đổi có quy mô lớn, mang tính đảo lộn.
“Khuynh đảo”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuynh đảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lật đổ | Ổn định |
| Đảo lộn | Duy trì |
| Phá hoại | Bảo vệ |
| Xáo trộn | Củng cố |
| Lung lay | Vững chắc |
| Đảo chính | Gìn giữ |
Kết luận
Khuynh đảo là gì? Tóm lại, khuynh đảo là hành động lật đổ, gây xáo trộn hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến một hệ thống, tổ chức. Hiểu đúng từ “khuynh đảo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu đạt hiệu quả hơn.
