Lão luyện là gì? 💡 Ý nghĩa và cách hiểu Lão luyện

Lão luyện là gì? Lão luyện là tính từ chỉ người có kinh nghiệm dày dặn, thuần thục cao độ trong một lĩnh vực nhờ trải qua thời gian dài rèn luyện. Đây là phẩm chất được đánh giá cao trong công việc và cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về từ “lão luyện” ngay bên dưới!

Lão luyện nghĩa là gì?

Lão luyện là tính từ dùng để miêu tả người đã trải qua quá trình rèn luyện lâu dài, đạt đến trình độ thuần thục và tinh thông trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường dùng để khen ngợi những bậc thầy, chuyên gia giàu kinh nghiệm.

Trong tiếng Việt, từ “lão luyện” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người già dặn kinh nghiệm, đã qua nhiều năm tháng tôi luyện trong nghề nghiệp hoặc kỹ năng.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự thành thạo, điêu luyện đến mức hoàn hảo. Ví dụ: “Anh ấy là tay lái lão luyện.”

Trong giao tiếp: Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với người được nhắc đến.

Lão luyện có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lão luyện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lão” (老) nghĩa là già, lâu năm và “luyện” (練) nghĩa là rèn luyện, tôi luyện. Ghép lại, “lão luyện” chỉ người đã trải qua thời gian dài rèn luyện đến mức tinh thông.

Sử dụng “lão luyện” khi muốn khen ngợi kinh nghiệm, sự thuần thục của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.

Cách sử dụng “Lão luyện”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lão luyện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lão luyện” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người. Ví dụ: thợ lão luyện, nghệ nhân lão luyện, chiến binh lão luyện.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả phẩm chất. Ví dụ: “Ông ấy rất lão luyện trong nghề mộc.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lão luyện”

Từ “lão luyện” thường xuất hiện khi nói về chuyên môn, nghề nghiệp hoặc kỹ năng đặc biệt:

Ví dụ 1: “Bác sĩ Minh là một phẫu thuật viên lão luyện với hơn 30 năm kinh nghiệm.”

Phân tích: Dùng như tính từ, nhấn mạnh kinh nghiệm lâu năm trong nghề y.

Ví dụ 2: “Với tay nghề lão luyện, ông thợ hoàn thành bức tượng chỉ trong một tuần.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho “tay nghề”, thể hiện sự thuần thục cao.

Ví dụ 3: “Cô ấy là một nhà đàm phán lão luyện, chưa từng thất bại.”

Phân tích: Khen ngợi kỹ năng thương thuyết đã được tôi luyện qua nhiều năm.

Ví dụ 4: “Đội bóng cần một huấn luyện viên lão luyện để dẫn dắt mùa giải tới.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về kinh nghiệm và trình độ chuyên môn.

Ví dụ 5: “Nghệ nhân lão luyện ấy đã cống hiến cả đời cho nghề gốm truyền thống.”

Phân tích: Tôn vinh người có nhiều năm gắn bó và tinh thông trong nghề.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lão luyện”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lão luyện” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lão luyện” với “lão làng” (người có thâm niên nhưng chưa chắc giỏi).

Cách dùng đúng: “Lão luyện” nhấn mạnh sự tinh thông, còn “lão làng” chỉ thâm niên.

Trường hợp 2: Dùng “lão luyện” cho người trẻ mới vào nghề.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lão luyện” cho người đã có nhiều năm kinh nghiệm thực sự.

“Lão luyện”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lão luyện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dày dặn kinh nghiệm Non nớt
Thuần thục Vụng về
Tinh thông Thiếu kinh nghiệm
Điêu luyện Mới vào nghề
Thành thạo Nghiệp dư
Già dặn Bỡ ngỡ

Kết luận

Lão luyện là gì? Tóm lại, lão luyện là tính từ chỉ người có kinh nghiệm lâu năm và trình độ thuần thục trong một lĩnh vực. Hiểu đúng từ “lão luyện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải sự tôn trọng đúng mực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.