Lao khổ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Lao khổ
Lao khổ là gì? Lao khổ là tính từ chỉ trạng thái khổ sở, cực nhọc, vất vả do phải làm lụng nặng nhọc hoặc chịu đựng gian nan trong cuộc sống. Đây là từ thường gặp trong văn chương, dùng để miêu tả hoàn cảnh khó khăn của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “lao khổ” nhé!
Lao khổ nghĩa là gì?
Lao khổ là tính từ chỉ sự khổ sở, cực nhọc, vất vả nhiều bề trong cuộc sống. Từ này thường được dùng trong văn chương để miêu tả những người phải chịu đựng gian truân, thiếu thốn.
Trong tiếng Việt, “lao khổ” mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, báo chí hoặc diễn văn hơn là giao tiếp đời thường.
Trong văn học cách mạng: Từ “lao khổ” thường dùng để chỉ tầng lớp nhân dân nghèo khổ, những người lao động vất vả dưới ách áp bức. Ví dụ: “đồng bào lao khổ”, “quần chúng lao khổ”.
Trong đời sống: Lao khổ diễn tả trạng thái phải làm việc cực nhọc, chịu nhiều thiệt thòi về vật chất lẫn tinh thần.
Nguồn gốc và xuất xứ của Lao khổ
Từ “lao khổ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “lao” (勞) nghĩa là làm việc vất vả, nhọc nhằn; “khổ” (苦) nghĩa là đau khổ, cực nhọc.
Sử dụng từ “lao khổ” khi muốn diễn tả hoàn cảnh khó khăn, vất vả của con người, đặc biệt trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Lao khổ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lao khổ” được dùng trong văn chương, báo chí khi miêu tả cuộc sống cực nhọc, thiếu thốn hoặc khi nói về tầng lớp người nghèo khó trong xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Lao khổ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lao khổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đồng bào lao khổ đã vùng lên đấu tranh giành độc lập.”
Phân tích: “Lao khổ” ở đây chỉ tầng lớp nhân dân nghèo khổ, bị áp bức trong xã hội cũ.
Ví dụ 2: “Bà con nông dân lao khổ bao năm nơi đồng chua nước mặn.”
Phân tích: Miêu tả cuộc sống cực nhọc, vất vả của người nông dân làm việc trên vùng đất khó canh tác.
Ví dụ 3: “Cuộc đời lao khổ đã rèn luyện ông thành người kiên cường.”
Phân tích: “Lao khổ” diễn tả quãng đời nhiều gian nan, thử thách mà một người đã trải qua.
Ví dụ 4: “Những năm tháng lao khổ ấy đã trở thành ký ức không thể quên.”
Phân tích: Chỉ khoảng thời gian khó khăn, thiếu thốn trong quá khứ.
Ví dụ 5: “Quần chúng lao khổ là lực lượng nòng cốt của cách mạng.”
Phân tích: Thuật ngữ chính trị chỉ tầng lớp lao động nghèo khổ trong xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Lao khổ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lao khổ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cực khổ | Sung sướng |
| Vất vả | An nhàn |
| Khổ cực | Hạnh phúc |
| Gian nan | Thanh thản |
| Nhọc nhằn | Nhàn hạ |
| Truân chuyên | Phú quý |
Dịch Lao khổ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lao khổ | 勞苦 (Láokǔ) | Hardship / Toil | 労苦 (Rōku) | 노고 (Nogo) |
Kết luận
Lao khổ là gì? Tóm lại, “lao khổ” là tính từ Hán-Việt chỉ sự khổ sở, cực nhọc, thường dùng trong văn chương để miêu tả cuộc sống vất vả. Hiểu đúng từ “lao khổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
