Nhốt là gì? 🔒 Nghĩa, giải thích Nhốt

Nhốt là gì? Nhốt là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa là giam giữ người hoặc giữ con vật trong không gian kín như lồng, cũi, chuồng. Từ này thường được dùng trong đời sống hàng ngày lẫn văn bản pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “nhốt” nhé!

Nhốt nghĩa là gì?

Nhốt là động từ chỉ hành động giữ người hoặc vật ở nơi được chắn kín, không cho tự do di chuyển ra ngoài. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ “nhốt” có hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Giam giữ người trong không gian kín như ngục, phòng giam, nhà lao. Ví dụ: “Tội phạm bị nhốt trong ngục.”

Nghĩa thứ hai: Giữ con vật trong lồng, cũi hoặc chuồng để quản lý, nuôi dưỡng hoặc bảo vệ. Ví dụ: “Nhốt gà vào chuồng”, “Nhốt chó trong cũi.”

Trong cuộc sống hiện đại, “nhốt” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái bị gò bó, hạn chế tự do về tinh thần hoặc không gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhốt”

Từ “nhốt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được ghi bằng các ký tự như 拙, 𡇻, 𢱝.

Sử dụng “nhốt” khi muốn diễn tả hành động giam giữ, cầm giữ người hoặc động vật trong không gian kín, hạn chế sự tự do di chuyển.

Nhốt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhốt” được dùng khi nói về việc giam giữ người trong tù, giữ vật nuôi trong chuồng, hoặc diễn tả trạng thái bị gò bó, mất tự do.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhốt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mỗi tối, bà nhốt gà vào chuồng để tránh bị cáo bắt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động giữ gia cầm trong chuồng để bảo vệ.

Ví dụ 2: “Tên tội phạm bị nhốt trong ngục suốt 10 năm.”

Phân tích: Chỉ việc giam giữ người trong nhà tù theo quy định pháp luật.

Ví dụ 3: “Cô ấy cảm thấy bị nhốt trong cuộc hôn nhân không hạnh phúc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả trạng thái bị gò bó về tinh thần.

Ví dụ 4: “Không có gì đáng buồn hơn là mãnh thú bị nhốt trong chuồng.”

Phân tích: Ám chỉ việc động vật hoang dã bị giam giữ, mất đi tự do vốn có.

Ví dụ 5: “Bọn trẻ nghịch ngợm bị mẹ nhốt trong phòng để làm bài tập.”

Phân tích: Chỉ hành động giữ trẻ ở trong phòng như hình thức kỷ luật nhẹ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhốt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giam Thả
Giam giữ Giải phóng
Giam cầm Phóng thích
Cầm giữ Trả tự do
Giam hãm Tha
Tù hãm Buông

Dịch “Nhốt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhốt 关押 (Guānyā) Lock up / Confine / Cage 閉じ込める (Tojikomeru) 가두다 (Gaduda)

Kết luận

Nhốt là gì? Tóm lại, nhốt là động từ chỉ hành động giam giữ người hoặc giữ động vật trong không gian kín. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.