Cầu mắt là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Cầu mắt

Cầu mắt là gì? Cầu mắt (hay nhãn cầu) là bộ phận chính của mắt có hình cầu, nằm trong hốc xương mắt, đảm nhiệm chức năng thu nhận ánh sáng và tạo hình ảnh. Đây là cơ quan thị giác quan trọng nhất giúp con người nhìn thấy thế giới xung quanh. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách bảo vệ cầu mắt khỏe mạnh nhé!

Cầu mắt nghĩa là gì?

Cầu mắt là khối cầu mô mềm nằm trong hốc xương mắt, có đường kính khoảng 22-24mm ở người trưởng thành, hoạt động như một chiếc máy ảnh thu nhận hình ảnh. Trong y học, cầu mắt còn được gọi là nhãn cầu (bulbus oculi).

Về mặt quang học, cầu mắt có cấu trúc và hoạt động tương tự máy ảnh. Ánh sáng đi qua các môi trường trong suốt như giác mạc, thủy tinh thể rồi hội tụ trên võng mạc. Tại đây, tín hiệu được truyền qua dây thần kinh thị giác đến não bộ để xử lý thành hình ảnh.

Cấu tạo cầu mắt gồm 3 lớp màng chính: củng mạc (lớp ngoài bảo vệ), hắc mạc (lớp giữa nuôi dưỡng) và võng mạc (lớp trong tiếp nhận ánh sáng). Bên trong còn có các bộ phận quan trọng như giác mạc, mống mắt, đồng tử, thủy tinh thể và dịch kính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu mắt”

Từ “cầu mắt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cầu” (hình tròn) và “mắt” (cơ quan thị giác), mô tả chính xác hình dạng của bộ phận này. Trong y học, thuật ngữ Hán-Việt tương đương là “nhãn cầu”.

Sử dụng từ “cầu mắt” khi nói về giải phẫu mắt, các bệnh lý nhãn khoa hoặc khi mô tả cấu trúc vật lý của mắt người.

Cầu mắt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầu mắt” thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu học, hoặc khi mô tả các vấn đề sức khỏe liên quan đến mắt như viêm nhiễm, chấn thương hay tật khúc xạ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu mắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầu mắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ kiểm tra cầu mắt của bệnh nhân bằng máy soi đáy mắt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ việc thăm khám nhãn cầu để phát hiện bệnh lý.

Ví dụ 2: “Cầu mắt người trưởng thành có đường kính khoảng 24mm.”

Phân tích: Dùng khi mô tả đặc điểm giải phẫu, kích thước vật lý của nhãn cầu.

Ví dụ 3: “Chấn thương làm tổn thương cầu mắt nghiêm trọng.”

Phân tích: Chỉ tình trạng nhãn cầu bị ảnh hưởng do tai nạn hoặc va đập.

Ví dụ 4: “Áp lực trong cầu mắt tăng cao gây ra bệnh glôcôm.”

Phân tích: Dùng khi giải thích cơ chế bệnh lý liên quan đến nhãn áp.

Ví dụ 5: “Dịch kính chiếm phần lớn thể tích cầu mắt.”

Phân tích: Mô tả cấu trúc bên trong nhãn cầu trong ngữ cảnh khoa học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu mắt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu mắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhãn cầu Hốc mắt
Con mắt Mi mắt
Tròng mắt Lông mi
Mắt Ổ mắt
Đôi mắt Tuyến lệ

Dịch “Cầu mắt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầu mắt 眼球 (Yǎnqiú) Eyeball 眼球 (Gankyū) 안구 (Angu)

Kết luận

Cầu mắt là gì? Tóm lại, cầu mắt là bộ phận hình cầu quan trọng nhất của hệ thống thị giác, giúp con người thu nhận ánh sáng và nhìn thấy thế giới. Hiểu rõ cấu tạo cầu mắt giúp bạn chăm sóc và bảo vệ đôi mắt tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.