Lánh né là gì? 🙈 Nghĩa và giải thích Lánh né

Lánh né là gì? Lánh né là hành động cố tình tránh xa, né tránh một người, sự việc hoặc tình huống nào đó mà mình không muốn đối mặt. Đây là từ ghép thể hiện thái độ lẩn tránh có chủ đích trong giao tiếp và ứng xử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ cụ thể về từ “lánh né” trong tiếng Việt nhé!

Lánh né nghĩa là gì?

Lánh né là động từ chỉ hành động tránh xa, không muốn đối diện hoặc tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó. Từ này thường mang sắc thái chủ động, thể hiện sự cố ý trong việc tránh né.

Trong cuộc sống, “lánh né” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong giao tiếp hàng ngày: Lánh né thể hiện thái độ không muốn gặp mặt hoặc tiếp xúc với một người cụ thể. Ví dụ khi gặp người mình không ưa, ta thường lánh né để tránh xảy ra mâu thuẫn.

Trong công việc: Lánh né có thể chỉ việc trốn tránh trách nhiệm, không dám đối mặt với khó khăn hay thử thách.

Trong tâm lý học: Lánh né là cơ chế tự vệ khi con người muốn bảo vệ bản thân khỏi những tình huống gây stress hoặc tổn thương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lánh né”

Từ “lánh né” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “lánh” (tránh đi nơi khác) và “né” (tránh, lẩn tránh). Cả hai từ đều có gốc Hán-Việt với “né” (避) mang nghĩa tránh xa, ẩn nấp.

Sử dụng “lánh né” khi muốn diễn tả hành động cố ý tránh xa ai đó hoặc điều gì đó một cách khéo léo, có chủ đích.

Lánh né sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lánh né” được dùng khi mô tả việc cố tình tránh gặp ai đó, trốn tránh trách nhiệm, hoặc không muốn đối mặt với tình huống khó xử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lánh né”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lánh né” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thấy sếp đi tới, anh ấy vội lánh né sang phòng khác.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động cố tình tránh mặt người khác.

Ví dụ 2: “Cô ấy luôn lánh né mỗi khi được hỏi về chuyện tình cảm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện thái độ không muốn đề cập đến một chủ đề nhạy cảm.

Ví dụ 3: “Đừng lánh né trách nhiệm, hãy dũng cảm đối mặt với sai lầm.”

Phân tích: Mang ý khuyên nhủ, phê phán thái độ trốn tránh trách nhiệm.

Ví dụ 4: “Sau vụ cãi vã, hai người lánh né nhau suốt cả tuần.”

Phân tích: Chỉ hành động tránh gặp mặt do mâu thuẫn trong mối quan hệ.

Ví dụ 5: “Anh ta lánh né mọi câu hỏi của phóng viên về vụ bê bối.”

Phân tích: Thể hiện thái độ không muốn trả lời, cố tình tránh né vấn đề.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lánh né”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lánh né”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Né tránh Đối mặt
Tránh né Đối diện
Lẩn tránh Đương đầu
Trốn tránh Chấp nhận
Lảng tránh Tiếp cận
Xa lánh Gặp gỡ

Dịch “Lánh né” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lánh né 躲避 (Duǒbì) Avoid / Evade 避ける (Sakeru) 피하다 (Pihada)

Kết luận

Lánh né là gì? Tóm lại, lánh né là hành động cố tình tránh xa người hoặc sự việc không muốn đối mặt. Hiểu đúng từ “lánh né” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.