Tia tía là gì? 🟣 Nghĩa Tia tía

Thừa thế là gì? Thừa thế là hành động nhân lúc có ưu thế, lợi dụng tình thế thuận lợi để tiếp tục hành động hoặc tiến công. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, quân sự và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các cụm từ liên quan đến “thừa thế” ngay bên dưới!

Thừa thế nghĩa là gì?

Thừa thế là nhân lúc đang có thế lực, ưu thế hoặc tình huống thuận lợi mà tiếp tục hành động, thường là tấn công hoặc gây áp lực. Đây là động từ trong tiếng Việt, có nguồn gốc Hán Việt.

Trong tiếng Việt, “thừa thế” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Lợi dụng thế mạnh, tình thế có lợi để làm tiếp việc gì đó. Ví dụ: “Thừa thế xông lên.”

Nghĩa mở rộng: Ỷ vào thế lực, quyền lực của mình hoặc người khác để ức hiếp, lấn át. Ví dụ: “Thừa thế lấn người.”

Trong quân sự: Chỉ chiến thuật tận dụng lợi thế trên chiến trường để tiếp tục tấn công, không cho đối phương kịp hồi phục.

Trong đời sống: Thường dùng để chỉ người biết nắm bắt cơ hội hoặc kẻ ỷ thế bắt nạt người khác.

Thừa thế có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thừa thế” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thừa” (乘) nghĩa là nhân lúc, lợi dụng; “thế” (勢) nghĩa là thế lực, tình thế. Cụm từ này xuất hiện nhiều trong binh pháp và văn học cổ điển.

Sử dụng “thừa thế” khi muốn diễn tả hành động tận dụng ưu thế đang có để hành động tiếp.

Cách sử dụng “Thừa thế”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thừa thế” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thừa thế” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động lợi dụng thế mạnh. Thường đi kèm với các từ như “xông lên”, “lấn tới”, “tấn công”.

Cụm từ phổ biến: Thừa thế xông lên, thừa thế lấn tới, thừa thế bức người, thừa thắng thừa thế.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thừa thế”

Từ “thừa thế” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân ta thừa thế xông lên, đánh tan quân địch.”

Phân tích: Chỉ hành động tận dụng ưu thế chiến trường để tấn công tiếp.

Ví dụ 2: “Hắn thừa thế nhà giàu có mà bắt nạt người nghèo.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ kẻ ỷ thế lực để ức hiếp người khác.

Ví dụ 3: “Đội bóng thừa thế lấn tới, ghi thêm hai bàn thắng.”

Phân tích: Tận dụng thế trận đang có lợi để tiếp tục gây sức ép.

Ví dụ 4: “Công ty đối thủ đang yếu, ta nên thừa thế mở rộng thị phần.”

Phân tích: Nghĩa tích cực trong kinh doanh, nắm bắt cơ hội.

Ví dụ 5: “Nó thừa thế anh trai làm công an mà hống hách.”

Phân tích: Ỷ vào thế lực người thân để hành xử ngạo mạn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thừa thế”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thừa thế” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thừa thế” với “thừa thắng” – hai từ nghĩa gần nhưng khác nhau.

Cách dùng đúng: “Thừa thế” là lợi dụng thế lực; “thừa thắng” là nhân lúc thắng lợi.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thưa thế” hoặc “thừa thể”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thừa thế” với dấu huyền ở “thừa”.

“Thừa thế”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thừa thế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ỷ thế Nhún nhường
Cậy thế Khiêm tốn
Nhân cơ hội Bỏ lỡ cơ hội
Thừa thắng Chùn bước
Lợi dụng thế Rút lui
Tận dụng ưu thế Từ bỏ lợi thế

Kết luận

Thừa thế là gì? Tóm lại, thừa thế là hành động nhân lúc có ưu thế để tiếp tục hành động. Hiểu đúng từ “thừa thế” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.