Lành chanh lành chói là gì? 😏 Nghĩa Lành chanh lành chói

Lành chanh lành chói là gì? Lành chanh lành chói là thành ngữ chỉ tính cách hay tranh giành, gây gổ, thích bắt nạt người khác, đặc biệt trong gia đình. Đây là cách nói nhấn mạnh của “lành chanh”, thường dùng trong khẩu ngữ dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ thú vị này nhé!

Lành chanh lành chói nghĩa là gì?

Lành chanh lành chói là thành ngữ miêu tả người có tính hay tranh giành, gây gổ, thích kiếm chuyện hoặc bắt nạt người khác. Đây là cách nói khẩu ngữ phổ biến trong đời sống dân gian Việt Nam.

Từ “lành chanh lành chói” thực chất là biến thể nhấn mạnh của “lành chanh”. Khi thêm “lành chói” vào sau, mức độ biểu cảm tăng lên, ám chỉ tính cách đó rõ rệt và khó chịu hơn.

Trong đời sống gia đình: Thành ngữ này hay dùng để nói về người vợ hoặc chồng có tính hay cằn nhằn, kiếm chuyện. Dân gian có câu: “Tính nết lành chanh lành chói, chỉ bắt nạt chồng” để châm biếm nhẹ nhàng.

Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để nhận xét ai đó có giọng điệu gay gắt, thích tranh cãi hoặc hay gây sự với người xung quanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lành chanh lành chói”

Thành ngữ “lành chanh lành chói” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ ngôn ngữ dân gian. Từ “lành chanh” đồng nghĩa với “đành hanh”, chỉ tính thích gây gổ. Việc lặp lại và biến âm tạo thành “lành chói” giúp tăng nhịp điệu và sức biểu cảm.

Sử dụng “lành chanh lành chói” khi muốn nhận xét tính cách hay kiếm chuyện của ai đó, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc châm biếm nhẹ.

Lành chanh lành chói sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “lành chanh lành chói” được dùng khi nhận xét người hay tranh giành, gây gổ, hoặc khi muốn châm chọc ai đó có tính cằn nhằn, bắt nạt trong gia đình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lành chanh lành chói”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “lành chanh lành chói” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Cô ấy tính lành chanh lành chói, ai nói gì cũng cãi lại.”

Phân tích: Dùng để miêu tả người hay tranh cãi, không chịu nhường nhịn ai.

Ví dụ 2: “Bà hàng xóm lành chanh lành chói, suốt ngày kiếm chuyện với mọi người.”

Phân tích: Nhận xét tính cách hay gây gổ, thích kiếm chuyện của một người.

Ví dụ 3: “Đừng có lành chanh lành chói với tôi, tôi không thích cãi nhau đâu.”

Phân tích: Dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó đừng gây sự.

Ví dụ 4: “Tính nết lành chanh lành chói, chỉ bắt nạt chồng thôi.”

Phân tích: Câu tục ngữ châm biếm người chỉ dám gây gổ với người thân trong nhà.

Ví dụ 5: “Giọng lành chanh lành chói nghe mà phát mệt.”

Phân tích: Miêu tả giọng nói gay gắt, khó chịu của người hay cằn nhằn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lành chanh lành chói”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lành chanh lành chói”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đành hanh Hiền lành
Lành chanh Dịu dàng
Hay gây gổ Hòa nhã
Chua ngoa Nhẹ nhàng
Đanh đá Điềm đạm
Cay nghiệt Nhún nhường

Dịch “Lành chanh lành chói” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lành chanh lành chói 爱吵架 (Ài chǎojià) Quarrelsome 口やかましい (Kuchi yakamashii) 싸움을 좋아하는 (Ssaumeul joahaneun)

Kết luận

Lành chanh lành chói là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ tính cách hay tranh giành, gây gổ, thường dùng để nhận xét người thích kiếm chuyện hoặc cằn nhằn. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và đúng ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.