Lành mạnh là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Lành mạnh
Lành mạnh là gì? Lành mạnh là tính từ chỉ trạng thái có ích cho thân thể và tâm hồn, không đau ốm bệnh tật, hoặc mô tả điều tốt đẹp, không có biểu hiện xấu. Từ này thường dùng để nói về lối sống, chế độ ăn uống, trò chơi hay các mối quan hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “lành mạnh” nhé!
Lành mạnh nghĩa là gì?
Lành mạnh là tính từ có hai nghĩa chính: thứ nhất là khỏe mạnh, không đau yếu bệnh tật; thứ hai là tốt đẹp, có ích cho tinh thần và thể chất con người.
Trong cuộc sống, từ “lành mạnh” được sử dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực:
Về sức khỏe thể chất: Dùng để mô tả cơ thể khỏe mạnh, không mắc bệnh tật. Ví dụ: “Anh ấy có một cơ thể lành mạnh nhờ tập thể dục đều đặn.”
Về lối sống: Chỉ cách sống tích cực, có lợi cho sức khỏe như ăn uống điều độ, ngủ đủ giấc, vận động thường xuyên. Ví dụ: “Xây dựng nếp sống lành mạnh.”
Về tinh thần và giải trí: Mô tả những hoạt động, trò chơi không gây hại, phù hợp với thuần phong mỹ tục. Ví dụ: “Trò chơi lành mạnh”, “cuộc giải trí lành mạnh.”
Về kinh tế và xã hội: Dùng để chỉ sự phát triển ổn định, bền vững. Ví dụ: “Cạnh tranh lành mạnh”, “nền kinh tế lành mạnh.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lành mạnh”
Từ “lành mạnh” là từ láy thuần Việt, kết hợp giữa “lành” (tốt, không xấu) và “mạnh” (khỏe, có sức lực). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tổng hợp chỉ trạng thái toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần.
Sử dụng từ “lành mạnh” khi muốn diễn đạt sự tốt đẹp, có ích cho con người về mặt sức khỏe, tinh thần hoặc đạo đức.
Lành mạnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lành mạnh” được dùng khi nói về sức khỏe, lối sống, chế độ ăn uống, các hoạt động giải trí phù hợp, hoặc mô tả môi trường, mối quan hệ tích cực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lành mạnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lành mạnh” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều rau xanh và trái cây.”
Phân tích: Dùng để mô tả cách ăn uống có lợi cho sức khỏe.
Ví dụ 2: “Thanh niên cần có lối sống lành mạnh, tránh xa các tệ nạn xã hội.”
Phân tích: Chỉ cách sống tích cực, đúng đắn về mặt đạo đức và sức khỏe.
Ví dụ 3: “Các em học sinh nên tham gia những trò chơi lành mạnh trong giờ ra chơi.”
Phân tích: Mô tả hoạt động vui chơi phù hợp, không gây hại.
Ví dụ 4: “Cạnh tranh lành mạnh giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ sự cạnh tranh công bằng, đúng luật.
Ví dụ 5: “Chúng tôi có một mối quan hệ rất lành mạnh và tôn trọng lẫn nhau.”
Phân tích: Mô tả mối quan hệ tích cực, không có yếu tố tiêu cực hay độc hại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lành mạnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lành mạnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khỏe mạnh | Bệnh hoạn |
| Tốt đẹp | Độc hại |
| An toàn | Nguy hại |
| Trong sạch | Ô uế |
| Tích cực | Tiêu cực |
| Bổ ích | Có hại |
Dịch “Lành mạnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lành mạnh | 健康 (Jiànkāng) | Healthy | 健康な (Kenkōna) | 건강한 (Geonganghan) |
Kết luận
Lành mạnh là gì? Tóm lại, lành mạnh là tính từ chỉ trạng thái khỏe mạnh về thể chất, tốt đẹp về tinh thần và có ích cho con người. Hiểu rõ từ “lành mạnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và xây dựng lối sống tích cực hơn.
