Lăng líu là gì? 😏 Nghĩa và giải thích Lăng líu
Lăng líu là gì? Lăng líu là tính từ dùng để miêu tả tiếng hót, tiếng nói có nhiều âm thanh cao, trong trẻo, ríu vào nhau nghe vui tai và sinh động. Đây là từ láy thuần Việt thường gặp trong thơ ca, văn học để tả tiếng chim hót hoặc giọng nói trong trẻo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “lăng líu” nhé!
Lăng líu nghĩa là gì?
Lăng líu là tính từ chỉ âm thanh có nhiều tiếng cao, trong trẻo, ríu rít vào nhau tạo cảm giác vui tươi, sống động. Từ này thường dùng để miêu tả tiếng chim hót hoặc giọng nói, tiếng cười của trẻ nhỏ.
Trong đời sống, “lăng líu” mang nhiều sắc thái:
Trong văn học và thơ ca: Từ “lăng líu” thường xuất hiện khi tả cảnh thiên nhiên tươi đẹp, tiếng chim buổi sớm hay không khí vui tươi của làng quê Việt Nam.
Trong giao tiếp hàng ngày: Người ta dùng “lăng líu” để khen giọng nói trong trẻo, dễ thương hoặc miêu tả âm thanh rộn ràng, náo nhiệt.
Trong âm nhạc: “Lăng líu” gợi lên những giai điệu cao vút, trong sáng như tiếng sáo, tiếng đàn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lăng líu”
“Lăng líu” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp âm thanh mô phỏng tiếng chim hót ríu rít trong tự nhiên. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để diễn tả âm thanh sinh động.
Sử dụng “lăng líu” khi muốn miêu tả âm thanh cao, trong trẻo, nhiều tiếng ríu vào nhau tạo cảm giác vui tươi, nhộn nhịp.
Lăng líu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lăng líu” được dùng khi tả tiếng chim hót, tiếng trẻ con nói cười, giọng hát trong trẻo hoặc bất kỳ âm thanh nào có đặc điểm cao, ríu rít và vui tai.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lăng líu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lăng líu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sáng sớm, tiếng chim hót lăng líu trên cành cây trước nhà.”
Phân tích: Miêu tả tiếng chim hót ríu rít, trong trẻo vào buổi sáng, tạo không khí trong lành, tươi vui.
Ví dụ 2: “Lũ trẻ nói cười lăng líu khiến cả xóm rộn ràng.”
Phân tích: Dùng để tả tiếng nói cười hồn nhiên, trong trẻo của trẻ nhỏ, gợi không khí vui tươi.
Ví dụ 3: “Giọng hát lăng líu của cô gái vang lên giữa cánh đồng.”
Phân tích: Miêu tả giọng hát cao, trong sáng, ríu rít như tiếng chim.
Ví dụ 4: “Tiếng suối chảy lăng líu qua khe đá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, tả âm thanh nước chảy róc rách, trong trẻo.
Ví dụ 5: “Bầy chim sẻ lăng líu gọi nhau trên mái ngói.”
Phân tích: Miêu tả tiếng chim ríu rít, nhộn nhịp, tạo khung cảnh làng quê bình yên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lăng líu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lăng líu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Líu lo | Im lặng |
| Líu lô | Trầm đục |
| Ríu rít | Khàn đặc |
| Trong trẻo | Ồn ào |
| Véo von | Lặng thinh |
| Lanh lảnh | Nghẹn ngào |
Dịch “Lăng líu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lăng líu | 啾啾 (Jiūjiū) | Chirping, Warbling | さえずる (Saezuru) | 지저귀다 (Jijeoguida) |
Kết luận
Lăng líu là gì? Tóm lại, lăng líu là từ láy thuần Việt miêu tả âm thanh cao, trong trẻo, ríu rít vào nhau nghe vui tai. Hiểu đúng từ “lăng líu” giúp bạn diễn đạt phong phú hơn khi tả âm thanh trong tiếng Việt.
