Lành lặn là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Lành lặn

Lành lặn là gì? Lành lặn là tính từ chỉ trạng thái còn nguyên vẹn, không bị rách, sứt mẻ hoặc thương tật. Từ này được dùng để miêu tả cả người và vật trong tình trạng hoàn chỉnh, không có tổn thương hay khuyết điểm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “lành lặn” trong tiếng Việt nhé!

Lành lặn nghĩa là gì?

Lành lặn là tính từ miêu tả trạng thái còn lành nguyên, không bị rách, không bị sứt mẻ hoặc thương tật. Đây là từ láy thuần Việt mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hoàn chỉnh và trọn vẹn.

Trong đời sống, từ “lành lặn” được sử dụng linh hoạt:

Khi nói về con người: Lành lặn chỉ người khỏe mạnh, không bị thương tật hay khuyết tật. Ví dụ: “Dù bị tai nạn nhưng anh ấy vẫn lành lặn trở về.”

Khi nói về đồ vật: Lành lặn nghĩa là vật còn nguyên vẹn, không bị hư hỏng, rách hay vỡ. Ví dụ: “Quần áo lành lặn, không có chỗ rách.”

Theo nghĩa bóng: “Tâm hồn lành lặn” chỉ người có tinh thần ổn định, không bị tổn thương bởi những trải nghiệm tiêu cực trong cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lành lặn”

Từ “lành lặn” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được ghép từ hai âm tiết “lành” và “lặn”. Trong đó, “lành” mang nghĩa tốt đẹp, khỏe mạnh; “lặn” có nghĩa là không nổi bật, không bị tổn hại.

Sử dụng “lành lặn” khi muốn miêu tả người hoặc vật còn nguyên vẹn, không bị thương tổn hay hư hỏng.

Lành lặn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lành lặn” được dùng khi miêu tả người khỏe mạnh không thương tật, đồ vật còn nguyên vẹn, hoặc theo nghĩa bóng chỉ tinh thần ổn định, không tổn thương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lành lặn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lành lặn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bị thương ở chân, nhưng anh ấy đứng vẫn như người lành lặn.”

Phân tích: Miêu tả người dù bị thương nhưng vẫn giữ được phong thái bình thường, khỏe mạnh.

Ví dụ 2: “Mẹ vá lại quần áo cho lành lặn rồi mới cho con mặc.”

Phân tích: Chỉ việc sửa chữa đồ vật để trở về trạng thái nguyên vẹn, không còn chỗ rách.

Ví dụ 3: “Chiếc bình cổ vẫn còn lành lặn sau hàng thế kỷ chôn vùi dưới lòng đất.”

Phân tích: Nhấn mạnh đồ vật còn nguyên vẹn, không bị hư hỏng dù trải qua thời gian dài.

Ví dụ 4: “Cầu mong con cháu đi xa trở về lành lặn, bình an.”

Phân tích: Lời chúc phúc mong người thân khỏe mạnh, không gặp tai ương.

Ví dụ 5: “Sau bao sóng gió, tâm hồn cô ấy vẫn lành lặn và lạc quan.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tinh thần vững vàng, không bị tổn thương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lành lặn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lành lặn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lành lẽ Què quặt
Nguyên vẹn Rách rưới
Hoàn chỉnh Tàn tật
Khỏe mạnh Thương tật
Trọn vẹn Hư hỏng
Bình an Sứt mẻ

Dịch “Lành lặn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lành lặn 完好 (Wánhǎo) Intact 無傷 (Mukizu) 온전한 (Onjeonhan)

Kết luận

Lành lặn là gì? Tóm lại, lành lặn là từ chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị tổn thương hay hư hỏng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác về sức khỏe con người và tình trạng đồ vật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.