Lang lảng là gì? 🚶 Ý nghĩa và cách hiểu Lang lảng

Lang lảng là gì? Lang lảng là từ láy trong tiếng Việt, chỉ hành động bỏ đi nơi khác một cách từ từ, dần dần như muốn tránh né hoặc lẩn đi không muốn người khác chú ý. Đây là từ mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ về từ lang lảng nhé!

Lang lảng nghĩa là gì?

Lang lảng là từ láy phụ âm đầu, có nghĩa là bỏ đi nơi khác một cách từ từ, dần dần từng bước như muốn tránh né, lẩn đi mà không muốn người khác nhận ra.

Trong đó, “lảng” có nghĩa là lẩn đi, tránh đi, bỏ đi chỗ khác một cách lặng lẽ. Khi kết hợp thành “lang lảng”, từ này nhấn mạnh hành động di chuyển chậm rãi, không vội vàng, có ý tránh né.

Trong giao tiếp đời thường: Từ lang lảng thường dùng để mô tả hành động của ai đó lặng lẽ rời đi, không muốn bị chú ý hoặc đang cố tình tránh một tình huống nào đó. Ví dụ: “Thằng bé lang lảng bỏ đi nơi khác” – tức là đứa bé từ từ đi ra chỗ khác, có vẻ như muốn tránh điều gì.

Sắc thái biểu cảm: Từ này mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, thường ám chỉ sự lẩn tránh, không muốn đối mặt với ai hoặc việc gì.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lang lảng”

Từ “lang lảng” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “lảng” kết hợp với phụ âm đầu “l” biến đổi thành “lang” để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh ý nghĩa.

Trong tiếng Việt, “lảng” vốn có nghĩa là lẩn đi, tránh đi. Từ láy “lang lảng” giúp diễn tả hành động này một cách sinh động hơn, nhấn mạnh tính chất từ từ, dần dần của việc rời đi.

Sử dụng “lang lảng” khi muốn mô tả ai đó đang lặng lẽ rời đi, tránh né hoặc bỏ đi nơi khác một cách chậm rãi, không đột ngột.

Lang lảng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lang lảng” được dùng khi mô tả hành động bỏ đi từ từ để tránh né, trong văn nói đời thường hoặc văn học để diễn tả nhân vật lẩn tránh tình huống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lang lảng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lang lảng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé lang lảng bỏ đi chơi khi thấy mẹ sắp sai việc.”

Phân tích: Mô tả đứa trẻ từ từ lẩn đi để tránh bị giao việc nhà.

Ví dụ 2: “Thấy khách đến, nó lang lảng ra vườn sau.”

Phân tích: Diễn tả hành động lặng lẽ rời đi để tránh tiếp khách.

Ví dụ 3: “Anh ta lang lảng ra khỏi cuộc họp khi bị hỏi về tiến độ công việc.”

Phân tích: Chỉ việc lẩn tránh khi không muốn đối mặt với câu hỏi khó.

Ví dụ 4: “Mấy đứa nhỏ lang lảng tản đi khi ông nội bắt đầu kể chuyện dài.”

Phân tích: Mô tả hành động từ từ tản ra để tránh phải nghe chuyện.

Ví dụ 5: “Cứ nhắc đến chuyện nợ nần là hắn lại lang lảng đi đâu mất.”

Phân tích: Nhấn mạnh thói quen lẩn tránh khi bị nhắc đến vấn đề nhạy cảm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lang lảng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lang lảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lảng đi Đối mặt
Lẩn tránh Đương đầu
Lủi đi Ở lại
Chuồn đi Tiến tới
Lẻn đi Xuất hiện
Trốn tránh Giáp mặt

Dịch “Lang lảng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lang lảng 悄悄溜走 (Qiāoqiāo liū zǒu) Sneak away / Slip off こっそり立ち去る (Kossori tachisaru) 슬쩍 빠지다 (Seuljeok ppajida)

Kết luận

Lang lảng là gì? Tóm lại, lang lảng là từ láy thuần Việt chỉ hành động bỏ đi nơi khác một cách từ từ, lặng lẽ như muốn tránh né. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.