Hài nhi là gì? 👶 Nghĩa và giải thích Hài nhi
Hài nhi là gì? Hài nhi là từ Hán-Việt dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ trong giai đoạn đầu đời, thường từ lúc mới sinh đến khoảng 1-2 tuổi. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong văn bản y khoa, pháp luật và văn chương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “hài nhi” chính xác ngay bên dưới!
Hài nhi nghĩa là gì?
Hài nhi là danh từ chỉ trẻ em ở độ tuổi rất nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ còn trong giai đoạn bú mẹ. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói thông thường.
Trong tiếng Việt, từ “hài nhi” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong y khoa: Hài nhi là thuật ngữ chuyên môn để phân loại độ tuổi bệnh nhân. Ví dụ: “Khoa hài nhi”, “chăm sóc hài nhi”.
Trong pháp luật: “Hài nhi” xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quyền trẻ em, bảo vệ trẻ sơ sinh. Ví dụ: “Tội vứt bỏ hài nhi”.
Trong văn học: Từ này mang sắc thái trìu mến, thiêng liêng khi nói về sự sống mới. Ví dụ: “Hài nhi nằm ngủ trong nôi”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hài nhi”
Từ “hài nhi” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hài” (孩) nghĩa là trẻ con và “nhi” (兒) cũng nghĩa là con trẻ. Ghép lại, “hài nhi” nhấn mạnh đối tượng là trẻ em ở giai đoạn sơ sinh, non nớt nhất.
Sử dụng “hài nhi” trong văn bản trang trọng, y khoa, pháp luật hoặc khi muốn diễn đạt mang tính văn chương.
Cách sử dụng “Hài nhi” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hài nhi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hài nhi” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hài nhi” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói “em bé”, “trẻ sơ sinh” thay thế. Tuy nhiên, trong bối cảnh trang trọng như bệnh viện, tòa án, từ này vẫn được sử dụng.
Trong văn viết: “Hài nhi” xuất hiện trong báo cáo y tế, văn bản pháp lý, thơ văn. Ví dụ: “Bảo vệ quyền lợi của hài nhi là trách nhiệm của toàn xã hội.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hài nhi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hài nhi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh viện vừa tiếp nhận một hài nhi bị bỏ rơi trước cổng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật để chỉ trẻ sơ sinh.
Ví dụ 2: “Tiếng khóc của hài nhi vang lên báo hiệu sự sống mới.”
Phân tích: Dùng theo phong cách văn chương, mang sắc thái thiêng liêng.
Ví dụ 3: “Khoa Nhi và Hài nhi của bệnh viện hoạt động 24/7.”
Phân tích: Thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực y tế.
Ví dụ 4: “Người mẹ trẻ ôm hài nhi vào lòng đầy trìu mến.”
Phân tích: Diễn đạt tình cảm mẹ con, mang tính văn học.
Ví dụ 5: “Luật pháp nghiêm cấm hành vi vứt bỏ hài nhi.”
Phân tích: Sử dụng trong văn bản pháp luật, nhấn mạnh tính nghiêm túc.
“Hài nhi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hài nhi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trẻ sơ sinh | Người lớn |
| Em bé | Người già |
| Nhũ nhi | Thanh niên |
| Trẻ nhỏ | Trưởng thành |
| Bé thơ | Cao niên |
| Sơ sinh | Lão nhân |
Kết luận
Hài nhi là gì? Tóm lại, hài nhi là từ Hán-Việt chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ trong giai đoạn đầu đời. Hiểu đúng từ “hài nhi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các văn bản trang trọng.
