Báo Danh là gì? 📝 Nghĩa, giải thích trong giáo dục

Báo danh là gì? Báo danh là động từ chỉ hành động thông báo tên người dự thi được ghi trong danh sách, mỗi tên tương ứng với một mã số (số báo danh). Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực giáo dục và tổ chức sự kiện. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “báo danh” trong tiếng Việt nhé!

Báo danh nghĩa là gì?

Báo danh là hành động đăng ký, xác nhận tên của một cá nhân vào danh sách tham dự kỳ thi, sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Sau khi báo danh, thí sinh sẽ nhận được phiếu báo danh kèm số báo danh để tham gia.

Trong cuộc sống, “báo danh” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong giáo dục: Báo danh là bước đầu tiên khi thí sinh đăng ký tham dự các kỳ thi tuyển sinh, thi tốt nghiệp. Ví dụ: “Thí sinh đã nhận được phiếu báo danh thi đại học.”

Trong tổ chức sự kiện: Báo danh là việc xác nhận sự tham gia của cá nhân tại hội nghị, hội thảo, cuộc thi để ban tổ chức chuẩn bị chu đáo.

Trong giao tiếp thường ngày: Báo danh còn mang nghĩa rộng hơn là đăng ký, ghi tên tham gia bất kỳ hoạt động nào.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Báo danh”

Từ “báo danh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “báo” (報) nghĩa là thông báo, khai báo và “danh” (名) nghĩa là tên. Ghép lại, “báo danh” mang ý nghĩa thông báo tên để ghi vào danh sách.

Sử dụng “báo danh” khi nói về việc đăng ký tham gia kỳ thi, sự kiện hoặc khi cần xác nhận danh tính trong các hoạt động có tổ chức.

Báo danh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “báo danh” được dùng khi đăng ký thi cử, ghi danh tham gia sự kiện, hội thảo, hoặc xác nhận sự hiện diện trong các hoạt động có yêu cầu quản lý danh sách người tham dự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Báo danh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “báo danh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thí sinh cần hoàn tất thủ tục báo danh trước ngày 30/6.”

Phân tích: Chỉ việc đăng ký tham dự kỳ thi với thời hạn cụ thể.

Ví dụ 2: “Số báo danh của em là 024568, phòng thi số 5.”

Phân tích: “Số báo danh” là mã số thứ tự được cấp cho thí sinh sau khi hoàn tất đăng ký.

Ví dụ 3: “Các vận động viên vui lòng đến quầy báo danh để nhận bib chạy bộ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sự kiện thể thao, chỉ nơi đăng ký và xác nhận tham gia.

Ví dụ 4: “Hội thảo mở cổng báo danh từ hôm nay đến hết tuần.”

Phân tích: Chỉ thời gian cho phép đăng ký tham dự sự kiện.

Ví dụ 5: “Phiếu báo danh là giấy tờ bắt buộc khi vào phòng thi.”

Phân tích: “Phiếu báo danh” là chứng nhận thí sinh đã đăng ký dự thi hợp lệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Báo danh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “báo danh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đăng ký Hủy đăng ký
Ghi danh Rút tên
Đăng tên Vắng mặt
Khai danh Bỏ cuộc
Nộp hồ sơ Từ chối tham gia
Xác nhận tham dự Không tham gia

Dịch “Báo danh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Báo danh 報名 (Bàomíng) Registration 申し込み (Mōshikomi) 등록 (Deungnok)

Kết luận

Báo danh là gì? Tóm lại, báo danh là hành động đăng ký, thông báo tên để tham gia kỳ thi hoặc sự kiện, gắn liền với việc cấp số báo danh và phiếu báo danh. Hiểu đúng từ “báo danh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các tình huống học tập và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.