Bảo Dưỡng là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích trong kỹ thuật

Bảo dưỡng là gì? Bảo dưỡng là hoạt động chăm sóc, giữ gìn và duy trì máy móc, thiết bị, phương tiện ở trạng thái hoạt động tốt nhất. Đây là công việc quan trọng giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất của các thiết bị. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bảo dưỡng” trong tiếng Việt nhé!

Bảo dưỡng nghĩa là gì?

Bảo dưỡng là động từ chỉ việc trông nom, giữ gìn, sửa chữa thiết bị, máy móc, cầu đường khi cần thiết để duy trì trạng thái có thể sử dụng bình thường. Đây là khái niệm phổ biến trong kỹ thuật và đời sống.

Trong cuộc sống, từ “bảo dưỡng” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong kỹ thuật: Bảo dưỡng là quy trình kiểm tra, vệ sinh, thay thế linh kiện định kỳ để máy móc vận hành ổn định. Ví dụ: bảo dưỡng ô tô, bảo dưỡng máy lạnh, bảo dưỡng thiết bị công nghiệp.

Trong đời sống: Bảo dưỡng còn được dùng theo nghĩa rộng hơn như chăm sóc sức khỏe, giữ gìn tài sản. Ví dụ: “Bảo dưỡng da”, “Bảo dưỡng nhà cửa”.

Trong giao thông: Bảo dưỡng đường bộ, cầu cống là hoạt động thiết yếu để đảm bảo an toàn giao thông.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bảo dưỡng”

Từ “bảo dưỡng” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “bảo” (giữ gìn, bảo vệ) và “dưỡng” (nuôi dưỡng, chăm sóc). Từ này đã được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ lâu.

Sử dụng “bảo dưỡng” khi nói về việc chăm sóc, giữ gìn máy móc, thiết bị, phương tiện hoặc tài sản để duy trì tình trạng hoạt động tốt.

Bảo dưỡng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bảo dưỡng” được dùng khi nói về việc chăm sóc định kỳ xe cộ, máy móc, thiết bị điện tử, hoặc các công trình hạ tầng như cầu đường, tòa nhà.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bảo dưỡng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bảo dưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe ô tô cần được bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô, chỉ việc kiểm tra và chăm sóc xe theo chu kỳ.

Ví dụ 2: “Máy điều hòa phải bảo dưỡng mỗi năm một lần để hoạt động hiệu quả.”

Phân tích: Áp dụng cho thiết bị điện gia dụng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc định kỳ.

Ví dụ 3: “Công ty chịu trách nhiệm bảo dưỡng toàn bộ hệ thống máy móc trong nhà máy.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công nghiệp, chỉ hoạt động duy trì thiết bị sản xuất.

Ví dụ 4: “Cầu Thăng Long đang được bảo dưỡng nên xe cộ phải đi đường vòng.”

Phân tích: Áp dụng cho công trình giao thông, chỉ việc sửa chữa, nâng cấp hạ tầng.

Ví dụ 5: “Bảo dưỡng da đúng cách giúp làn da luôn khỏe mạnh và tươi trẻ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng trong lĩnh vực làm đẹp, chỉ việc chăm sóc da.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bảo dưỡng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bảo dưỡng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảo trì Bỏ bê
Chăm sóc Hư hỏng
Duy tu Phá hủy
Giữ gìn Xuống cấp
Tu bổ Lãng quên
Sửa chữa Hỏng hóc

Dịch “Bảo dưỡng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bảo dưỡng 保养 (Bǎoyǎng) Maintenance メンテナンス (Mentenansu) 유지보수 (Yuji bosu)

Kết luận

Bảo dưỡng là gì? Tóm lại, bảo dưỡng là hoạt động chăm sóc, giữ gìn máy móc, thiết bị để duy trì trạng thái hoạt động tốt nhất. Hiểu đúng từ “bảo dưỡng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chăm sóc tài sản hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.