Làm bàn là gì? 👗 Ý nghĩa và cách hiểu Làm bàn
Làm bàn là gì? Làm bàn là thuật ngữ bóng đá chỉ hành động ghi bàn thắng, tức là đưa bóng vào lưới đối phương theo đúng luật. Đây là cụm từ quen thuộc với người hâm mộ túc cầu Việt Nam, thường xuất hiện trong bình luận và truyền thông thể thao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “làm bàn” nhé!
Làm bàn nghĩa là gì?
Làm bàn là cách nói thông dụng trong bóng đá Việt Nam, có nghĩa là ghi bàn thắng – tức cầu thủ đưa bóng hoàn toàn vượt qua vạch vôi khung thành đối phương. Đây là thuật ngữ thuần Việt tương đương với “score a goal” trong tiếng Anh.
Trong bóng đá, “làm bàn” mang nhiều sắc thái:
Nghĩa chính: Chỉ hành động ghi bàn thắng hợp lệ trong trận đấu. Ví dụ: “Công Phượng làm bàn ở phút 75.”
Nghĩa mở rộng: Còn dùng để chỉ khả năng tạo ra bàn thắng của cầu thủ. Ví dụ: “Anh ấy có khả năng làm bàn rất tốt.”
Trong cá cược: “Làm bàn” cũng được dùng khi đặt kèo cầu thủ ghi bàn trong trận đấu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm bàn”
Cụm từ “làm bàn” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách diễn đạt dân gian khi bóng đá du nhập vào Việt Nam. Từ “làm” mang nghĩa thực hiện, còn “bàn” là cách gọi tắt của bàn thắng.
Sử dụng “làm bàn” khi muốn diễn tả việc cầu thủ ghi bàn thắng, thường dùng trong bình luận trực tiếp, tin tức thể thao hoặc trò chuyện về bóng đá.
Làm bàn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “làm bàn” được dùng khi tường thuật trận đấu bóng đá, mô tả khả năng ghi bàn của cầu thủ, hoặc trong các bài phân tích chiến thuật về hiệu suất tấn công.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm bàn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “làm bàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quang Hải làm bàn mở tỷ số cho đội tuyển Việt Nam.”
Phân tích: Dùng “làm bàn” để diễn tả hành động ghi bàn thắng đầu tiên trong trận đấu.
Ví dụ 2: “Tiền đạo này có khả năng làm bàn rất cao trong vòng cấm.”
Phân tích: Dùng “làm bàn” theo nghĩa mô tả năng lực ghi bàn của cầu thủ.
Ví dụ 3: “Ronaldo làm bàn bằng cú đánh đầu ở phút 89.”
Phân tích: Mô tả cụ thể cách thức và thời điểm cầu thủ ghi bàn.
Ví dụ 4: “Đội khách không thể làm bàn dù tạo ra nhiều cơ hội.”
Phân tích: Dùng ở thể phủ định để chỉ việc không ghi được bàn thắng.
Ví dụ 5: “Anh ấy đã làm bàn trong 5 trận liên tiếp.”
Phân tích: Diễn tả thành tích ghi bàn liên tục của cầu thủ qua nhiều trận.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm bàn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm bàn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ghi bàn | Bỏ lỡ cơ hội |
| Lập công | Sút hỏng |
| Ghi điểm | Đá vọt xà |
| Sút tung lưới | Dứt điểm trượt |
| Đưa bóng vào lưới | Phản lưới nhà |
| Mở tỷ số | Trắng tay |
Dịch “Làm bàn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làm bàn | 进球 (Jìn qiú) | Score a goal | ゴールを決める (Gōru wo kimeru) | 골을 넣다 (Gol-eul neota) |
Kết luận
Làm bàn là gì? Tóm lại, làm bàn là thuật ngữ bóng đá thuần Việt chỉ hành động ghi bàn thắng vào lưới đối phương. Hiểu đúng cụm từ “làm bàn” giúp bạn theo dõi và bình luận bóng đá chuyên nghiệp hơn.
