La ó là gì? 📣 Nghĩa và giải thích La ó
La ó là gì? La ó là hành động la hét, kêu gào ầm ĩ của một hoặc nhiều người, thường mang tính phản đối, chế giễu hoặc gây náo động. Đây là từ ghép thuần Việt diễn tả tiếng ồn hỗn loạn từ đám đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “la ó” trong đời sống nhé!
La ó nghĩa là gì?
La ó là hành động hét to, kêu gào ầm ĩ, thường do nhiều người cùng thực hiện để phản đối, chê bai hoặc gây sự chú ý. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ tiếng ồn hỗn loạn, thiếu trật tự.
Trong đời sống, “la ó” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:
Phản ứng của đám đông: Khi khán giả không hài lòng với màn trình diễn, họ có thể la ó để bày tỏ sự phản đối. Ví dụ: khán giả la ó khi cầu thủ đá hỏng penalty.
Gây rối, náo động: La ó còn chỉ hành vi quấy phá, tạo tiếng ồn gây mất trật tự nơi công cộng.
Chế nhạo, trêu chọc: Đôi khi la ó mang tính trêu đùa, châm chọc ai đó theo kiểu tập thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “La ó”
Từ “la ó” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập gồm “la” (kêu to) và “ó” (tiếng kêu the thé, chói tai). Khi ghép lại, từ này nhấn mạnh âm thanh ồn ào, hỗn loạn từ nhiều người.
Sử dụng “la ó” khi mô tả tiếng kêu gào tập thể mang tính phản đối, chế giễu hoặc gây náo động.
La ó sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “la ó” được dùng khi mô tả đám đông hét vang phản đối, khán giả chê bai ầm ĩ, hoặc nhóm người gây ồn ào mất trật tự.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “La ó”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “la ó” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khán giả la ó phản đối quyết định của trọng tài.”
Phân tích: Mô tả phản ứng tập thể của đám đông khi không đồng tình với phán quyết trong trận đấu.
Ví dụ 2: “Đám học sinh la ó khi thầy giáo bước vào lớp muộn.”
Phân tích: Chỉ hành vi trêu đùa, gây ồn ào của nhóm học sinh thiếu nghiêm túc.
Ví dụ 3: “Ca sĩ bị khán giả la ó vì hát nhép.”
Phân tích: Thể hiện sự phản đối, chê bai của công chúng trước hành vi thiếu chuyên nghiệp.
Ví dụ 4: “Đừng la ó ầm ĩ, để người ta nói cho xong.”
Phân tích: Lời nhắc nhở giữ trật tự, không gây ồn ào khi người khác đang phát biểu.
Ví dụ 5: “Tiếng la ó vang dội khắp sân vận động.”
Phân tích: Mô tả âm thanh ồn ào, náo nhiệt của đám đông cổ động viên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “La ó”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “la ó”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| La hét | Im lặng |
| Hò hét | Yên tĩnh |
| Gào thét | Trật tự |
| Ồn ào | Lặng lẽ |
| Náo động | Bình tĩnh |
| Om sòm | Tĩnh lặng |
Dịch “La ó” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| La ó | 起哄 (Qǐhòng) | Boo, Jeer | 野次る (Yajiru) | 야유하다 (Yayuhada) |
Kết luận
La ó là gì? Tóm lại, la ó là hành động la hét ầm ĩ của đám đông, thường mang tính phản đối hoặc chế giễu. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi mô tả các tình huống giao tiếp tập thể.
