Lá sách là gì? 📖 Ý nghĩa, cách dùng Lá sách

Lá sách là gì? Lá sách là phần dạ dày thứ ba của động vật nhai lại như bò, có nhiều vách ngăn xếp lớp giống như những trang sách. Đây là nguyên liệu ẩm thực được yêu thích trong các món ăn Việt Nam nhờ độ giòn dai đặc trưng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lá sách” trong tiếng Việt nhé!

Lá sách nghĩa là gì?

Lá sách là phần của dạ dày động vật nhai lại, có cấu trúc nhiều vách ngăn xếp lớp giống như những tờ giấy trong quyển sách. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Dạ dày bò có cấu tạo phức tạp gồm 4 bộ phận: dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách và dạ múi khế. Lá sách (còn gọi là khăn lông bò, lá lạch) có chức năng nghiền ép và phân giải thức ăn trước khi chuyển xuống phần tiêu hóa tiếp theo.

Trong ẩm thực: Lá sách bò được ưa chuộng nhờ độ giòn sần sật, khả năng thấm gia vị tốt, có thể chế biến thành nhiều món như luộc, xào, kho, hấp, nhúng lẩu hay phá lấu.

Trong kiến trúc: “Cửa lá sách” (cửa chớp) là loại cửa có những thanh gỗ dẹp xếp song song, nghiêng 45 độ để cản nắng mưa nhưng vẫn thông gió.

Nguồn gốc và xuất xứ của lá sách

Từ “lá sách” có nguồn gốc thuần Việt, được đặt tên theo hình dạng đặc trưng của bộ phận này — có nhiều lớp xếp chồng giống như những trang sách.

Sử dụng “lá sách” khi nói về nguyên liệu ẩm thực từ nội tạng động vật nhai lại, hoặc khi mô tả kiểu cửa có cấu trúc thanh xếp song song trong kiến trúc.

Lá sách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lá sách” được dùng khi nói về nguyên liệu nấu ăn từ dạ dày bò, trong các công thức món ăn, hoặc khi mô tả loại cửa chớp trong xây dựng, thiết kế nội thất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng lá sách

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lá sách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lá sách bò xào sả ớt là món nhậu khoái khẩu của cánh đàn ông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ẩm thực, chỉ nguyên liệu nội tạng bò được chế biến thành món ăn.

Ví dụ 2: “Nên mua lá sách vào sáng sớm khi bò vừa mổ để được hàng tươi.”

Phân tích: Mẹo chọn mua nguyên liệu, nhấn mạnh độ tươi của lá sách.

Ví dụ 3: “Căn nhà cổ có những cánh cửa lá sách bằng gỗ rất đẹp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kiến trúc, chỉ loại cửa chớp có thanh xếp song song.

Ví dụ 4: “Lá sách nhúng lẩu chỉ khoảng 2-3 phút là giữ được độ giòn tự nhiên.”

Phân tích: Hướng dẫn cách chế biến lá sách trong món lẩu.

Ví dụ 5: “Lá sách chứa nhiều chất đạm, canxi, sắt và vitamin B rất tốt cho sức khỏe.”

Phân tích: Nói về giá trị dinh dưỡng của lá sách bò.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với lá sách

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lá sách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khăn lông bò Thịt nạc
Lá lạch Thịt bắp
Sách bò Thịt thăn
Dạ lá sách Thịt vai
Ngưu bách diệp Thịt đùi
Bì bò Thịt sườn

Dịch lá sách sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lá sách 牛百叶 (Niú bǎi yè) Omasum / Book tripe センマイ (Senmai) 천엽 (Cheonyeop)

Kết luận

Lá sách là gì? Tóm lại, lá sách là phần dạ dày thứ ba của động vật nhai lại, có cấu trúc xếp lớp như trang sách, là nguyên liệu ẩm thực giòn dai được yêu thích trong nhiều món ăn Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.