Ký thác là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Ký thác

Ký thác là gì? Ký thác là hành động giao phó, gửi gắm một việc, vật hay tâm tư cho người khác trông nom, giữ gìn. Từ này thường xuất hiện trong văn chương để diễn tả việc gửi gắm nỗi niềm, hoài bão qua tác phẩm nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “ký thác” trong tiếng Việt nhé!

Ký thác nghĩa là gì?

Ký thác là động từ chỉ hành động giao cho người khác trông nom, giữ gìn một việc hoặc vật gì đó khi mình vắng mặt. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “ký” (寄) nghĩa là gửi, “thác” (託) nghĩa là nhờ cậy.

Trong cuộc sống, ký thác mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong đời thường: Ký thác dùng khi giao phó công việc, tài sản cho người đáng tin cậy. Ví dụ: “Đi vắng mọi việc ký thác cho bạn.”

Trong văn chương: Ký thác còn mang nghĩa gửi gắm tâm tư, tình cảm, hoài bão của tác giả qua tác phẩm nghệ thuật. Nhà thơ thường ký thác nỗi niềm vào thơ ca.

Trong triết học phương Đông: Ký thác còn có nghĩa nương nhờ, tìm chỗ an thân trong cuộc đời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ký thác”

Từ “ký thác” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “ký” (寄) nghĩa là gửi và “thác” (託) nghĩa là nhờ cậy, ủy thác. Từ này xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Hoa và được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng “ký thác” khi muốn diễn tả việc giao phó, gửi gắm điều quan trọng cho người khác hoặc khi nói về việc gửi gắm tâm tư qua nghệ thuật.

Ký thác sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ký thác” được dùng khi giao phó công việc, tài sản cho người tin tưởng, hoặc trong văn chương khi nói về việc gửi gắm tình cảm, hoài bão qua tác phẩm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ký thác”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ký thác” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trước khi đi công tác xa, anh ấy ký thác mọi việc gia đình cho vợ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc giao phó trách nhiệm cho người thân.

Ví dụ 2: “Nhà thơ ký thác tâm sự của mình trong từng vần thơ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa văn chương, chỉ việc gửi gắm cảm xúc qua tác phẩm.

Ví dụ 3: “Ông bà ký thác cháu nhỏ cho hàng xóm trông giúp.”

Phân tích: Chỉ việc nhờ cậy người khác chăm sóc, trông nom.

Ví dụ 4: “Tác giả ký thác hoài bão lớn lao về đất nước vào tiểu thuyết này.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sáng tác nghệ thuật, thể hiện sự gửi gắm tư tưởng.

Ví dụ 5: “Cô ấy ký thác toàn bộ tài sản cho luật sư xử lý.”

Phân tích: Chỉ việc ủy quyền, giao phó trong lĩnh vực pháp lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ký thác”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ký thác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gửi gắm Thu hồi
Phó thác Lấy lại
Ủy thác Giữ lại
Trao gửi Từ chối
Nhờ cậy Tự lo
Giao phó Tự làm

Dịch “Ký thác” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ký thác 寄托 (Jìtuō) Entrust 託す (Takusu) 맡기다 (Matgida)

Kết luận

Ký thác là gì? Tóm lại, ký thác là hành động giao phó, gửi gắm việc quan trọng cho người khác hoặc gửi gắm tâm tư qua nghệ thuật. Hiểu đúng từ “ký thác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.