Ký lục là gì? 🏆 Nghĩa và giải thích Ký lục
Ký lục là gì? Ký lục là chức quan văn thời phong kiến Việt Nam, phụ trách việc ghi chép văn án, sổ sách tại các công đường; đến thời Pháp thuộc, ký lục chỉ viên chức làm công việc giấy tờ ở công sở. Đây là thuật ngữ lịch sử quan trọng, phản ánh hệ thống hành chính qua các thời kỳ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa của từ “ký lục” nhé!
Ký lục nghĩa là gì?
Ký lục (chữ Hán: 記錄) là chức quan văn phụ trách việc ghi chép, lưu trữ văn bản và giấy tờ hành chính trong bộ máy nhà nước. Từ “ký” nghĩa là ghi chép, “lục” nghĩa là sao chép, ghi lại.
Trong lịch sử Việt Nam, ký lục mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thời kỳ:
Thời Lê – Nguyễn: Ký lục là quan văn thứ ba tại các trấn, dinh, cùng Trấn thủ và Cai bạ quản lý hành chính địa phương. Họ phụ trách ghi chép hành vi, đạo đức của quan lại để trình lên triều đình.
Thời Pháp thuộc: Ký lục chỉ viên chức chuyên làm công việc sổ sách, giấy tờ tại các cơ quan thuộc địa. Ca dao có câu: “Thông ngôn, ký lục chẳng hay, trở về làng cũ học cày cho xong.”
Nguồn gốc và xuất xứ của ký lục
Chức ký lục được lập từ thời Lê Thánh Tông năm 1479, ban đầu phụ trách ghi chép hành vi các tướng quân trong cuộc chinh phạt xứ Bồn Man. Đến thời chúa Nguyễn và triều Nguyễn, ký lục trở thành chức quan hành chính quan trọng tại các trấn.
Sử dụng ký lục khi nói về chức quan xưa hoặc viên chức thời Pháp thuộc làm công việc văn thư, sổ sách.
Ký lục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ ký lục được dùng khi nghiên cứu lịch sử hành chính Việt Nam, tìm hiểu hệ thống quan lại thời phong kiến, hoặc đọc các tài liệu về thời Pháp thuộc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ký lục
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ ký lục trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thời Nguyễn, Trấn thủ, Cai bạ và Ký lục hợp thành bộ ba quan đầu trấn.”
Phân tích: Chỉ chức quan hành chính cấp trấn thời phong kiến.
Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng làm ký lục ở sở Tây thời Pháp thuộc.”
Phân tích: Chỉ viên chức làm giấy tờ, sổ sách tại cơ quan thuộc địa.
Ví dụ 3: “Năm Minh Mạng 1831, chức Ký lục được đổi thành Án sát sứ.”
Phân tích: Nói về sự thay đổi tên gọi chức quan trong cải cách hành chính.
Ví dụ 4: “Thông ngôn, ký lục chẳng hay, trở về làng cũ học cày cho xong.”
Phân tích: Ca dao châm biếm người làm nghề thông dịch, văn thư mà không giỏi.
Ví dụ 5: “Muốn làm ký lục thời Pháp phải thi đỗ và có bằng tú tài.”
Phân tích: Nói về điều kiện tuyển dụng viên chức hành chính thời thuộc địa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ký lục
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ký lục:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thư lại | Quan võ |
| Văn thư | Tướng lĩnh |
| Lại viên | Binh sĩ |
| Thư ký | Võ quan |
| Viên chức | Nông dân |
| Quan văn | Thường dân |
Dịch ký lục sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ký lục | 記錄官 (Jìlù guān) | Clerk / Registrar | 書記官 (Shokikan) | 서기관 (Seogigwan) |
Kết luận
Ký lục là gì? Tóm lại, ký lục là chức quan văn phụ trách ghi chép văn án thời phong kiến, sau trở thành viên chức làm sổ sách thời Pháp thuộc. Hiểu từ này giúp bạn nắm rõ hơn lịch sử hành chính Việt Nam.
