Thụ giới là gì? 🙏 Nghĩa Thụ giới

Thụ giới là gì? Thụ giới là nghi thức trong Phật giáo, khi người tu hành chính thức tiếp nhận và phát nguyện giữ gìn các giới luật do thầy truyền trao. Đây là bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự cam kết trên con đường tu tập. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và các loại thụ giới trong Phật giáo ngay bên dưới!

Thụ giới là gì?

Thụ giới là việc tiếp nhận giới luật từ vị thầy truyền giới, đồng thời phát nguyện tuân thủ những quy tắc đạo đức trong suốt quá trình tu tập. Đây là thuật ngữ Phật giáo, trong đó “thụ” nghĩa là nhận, “giới” là những điều răn cấm.

Trong tiếng Việt, “thụ giới” được hiểu theo nhiều cấp độ:

Nghĩa cơ bản: Hành động tiếp nhận giới luật từ Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) thông qua nghi lễ trang nghiêm.

Trong tu tập: Đánh dấu sự chuyển đổi từ người thường thành người có giới thể, chính thức bước vào đời sống phạm hạnh.

Về ý nghĩa tâm linh: Thể hiện lòng quyết tâm từ bỏ điều ác, hướng thiện và giải thoát khỏi luân hồi.

Thụ giới có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thụ giới” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ truyền thống Phật giáo Ấn Độ cổ đại khi Đức Phật Thích Ca đặt ra giới luật cho đệ tử. Nghi thức này được truyền sang Việt Nam qua con đường Phật giáo Bắc truyền.

Sử dụng “thụ giới” khi nói về nghi lễ nhận giới trong Phật giáo hoặc quá trình tu tập của người xuất gia, tại gia.

Cách sử dụng “Thụ giới”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thụ giới” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thụ giới” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nghi thức nhận giới. Ví dụ: lễ thụ giới, đàn thụ giới, giới đàn thụ giới.

Động từ: Chỉ hành động tiếp nhận giới luật. Ví dụ: thụ giới Sa-di, thụ giới Tỳ-kheo, thụ giới Bồ-tát.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thụ giới”

Từ “thụ giới” thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa Phật giáo:

Ví dụ 1: “Sư cô sẽ thụ giới Tỳ-kheo-ni vào mùa an cư năm nay.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc nhận giới luật của ni giới.

Ví dụ 2: “Lễ thụ giới được tổ chức trang nghiêm tại chùa Bái Đính.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nghi thức truyền giới.

Ví dụ 3: “Sau khi thụ giới, người tu phải nghiêm trì giới luật.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động đã hoàn thành việc nhận giới.

Ví dụ 4: “Phật tử tại gia có thể thụ giới Bồ-tát để tu tập.”

Phân tích: Chỉ việc cư sĩ nhận giới Bồ-tát không cần xuất gia.

Ví dụ 5: “Giới đàn thụ giới năm nay có hơn 500 giới tử tham dự.”

Phân tích: Danh từ chỉ đàn truyền giới quy mô lớn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thụ giới”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thụ giới” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thụ giới” với “thọ giới”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, “thọ giới” là cách đọc phổ biến hơn ở miền Nam, “thụ giới” phổ biến ở miền Bắc.

Trường hợp 2: Dùng “thụ giới” cho người không theo Phật giáo.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, không áp dụng cho tôn giáo khác.

“Thụ giới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thụ giới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thọ giới Phá giới
Nhận giới Xả giới
Lãnh giới Hoàn tục
Đắc giới Phạm giới
Thụ trì Bỏ giới
Quy y thụ giới Ly giáo

Kết luận

Thụ giới là gì? Tóm lại, thụ giới là nghi thức tiếp nhận giới luật trong Phật giáo, đánh dấu bước khởi đầu trên con đường tu tập. Hiểu đúng từ “thụ giới” giúp bạn nắm rõ hơn về văn hóa và tín ngưỡng Phật giáo Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.