Kìm hãm là gì? 🔒 Ý nghĩa, cách dùng Kìm hãm
Kìm hãm là gì? Kìm hãm là động từ chỉ hành động ngăn trở ráo riết, giữ lại không cho tiến, không cho vận động hoặc phát triển. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự cản trở và giới hạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “kìm hãm” với các từ tương tự nhé!
Kìm hãm nghĩa là gì?
Kìm hãm là động từ chỉ hành động ngăn cản, cản trở sự phát triển hoặc tiến bộ của một đối tượng, quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, kìm hãm được dịch là “restrain”, “inhibit”, “curb” hoặc “suppress”.
Cấu tạo từ: “Kìm” có nghĩa là giữ lại, không cho đi xa; “hãm” mang ý nghĩa làm chậm lại hoặc ngăn cản. Khi kết hợp lại, “kìm hãm” trở thành động từ mạnh, biểu thị việc giới hạn hoặc làm yếu đi điều gì đó.
Trong kinh tế – xã hội: Kìm hãm thường dùng để chỉ các chính sách, yếu tố cản trở sự phát triển. Ví dụ: “Kìm hãm nền kinh tế thuộc địa”, “Chính sách này đang kìm hãm doanh nghiệp tư nhân”.
Trong tâm lý: Kìm hãm còn diễn tả việc ngăn cản khả năng, tiềm năng của con người. Ví dụ: “Nỗi sợ hãi đã kìm hãm sự sáng tạo của cô ấy”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kìm hãm”
Kìm hãm là từ thuần Việt, được cấu tạo từ hai yếu tố “kìm” (giữ chặt, kẹp lại) và “hãm” (làm chậm, ngăn lại). Từ này có nguồn gốc sâu xa trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
Sử dụng từ “kìm hãm” khi muốn diễn đạt hành động ngăn cản, cản trở sự phát triển, tiến bộ của một đối tượng hoặc quá trình nào đó.
Kìm hãm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kìm hãm” được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, chính trị khi nói về sự cản trở phát triển, hoặc trong tâm lý khi đề cập đến việc ngăn cản tiềm năng cá nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kìm hãm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kìm hãm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chế độ thực dân đã kìm hãm nền kinh tế thuộc địa suốt nhiều thập kỷ.”
Phân tích: Diễn tả sự ngăn cản phát triển kinh tế do chính sách áp bức.
Ví dụ 2: “Sức mạnh của nhân dân không gì kìm hãm nổi.”
Phân tích: Nhấn mạnh sức mạnh to lớn không thể bị ngăn cản.
Ví dụ 3: “Cuộc sống gia đình không hạnh phúc có thể kìm hãm việc học của con cái.”
Phân tích: Chỉ yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến sự phát triển học tập.
Ví dụ 4: “Các quy định khắt khe đang kìm hãm sự phát triển của doanh nghiệp.”
Phân tích: Đề cập đến chính sách cản trở hoạt động kinh doanh.
Ví dụ 5: “Đừng để nỗi sợ thất bại kìm hãm ước mơ của bạn.”
Phân tích: Khuyên không nên để tâm lý tiêu cực ngăn cản mục tiêu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kìm hãm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kìm hãm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngăn cản | Thúc đẩy |
| Cản trở | Khuyến khích |
| Kiềm chế | Hỗ trợ |
| Hạn chế | Phát triển |
| Ghìm giữ | Giải phóng |
| Trì hoãn | Đẩy mạnh |
Dịch “Kìm hãm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kìm hãm | 抑制 (Yìzhì) | Restrain / Inhibit | 抑制する (Yokusei suru) | 억제하다 (Eokjehada) |
Kết luận
Kìm hãm là gì? Tóm lại, kìm hãm là động từ chỉ hành động ngăn cản, cản trở sự phát triển hoặc tiến bộ. Hiểu đúng từ “kìm hãm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn chính tả.
