Kiếu từ là gì? 🎭 Ý nghĩa, cách dùng Kiếu từ
Kiếu từ là gì? Kiếu từ là động từ chỉ hành động xin phép ra về hoặc từ chối lịch sự khi không thể tham dự một cuộc hẹn, buổi tiệc. Đây là cách nói trang trọng, thể hiện sự tế nhị trong giao tiếp của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kiếu từ” trong tiếng Việt nhé!
Kiếu từ nghĩa là gì?
Kiếu từ là cách nói lịch sự để xin phép ra về hoặc từ chối không tham dự một sự kiện, lời mời nào đó. Từ này đồng nghĩa với “cáo từ” và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Trong giao tiếp, từ “kiếu từ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Nghĩa chính: Xin phép ra về, tạm biệt một cách lịch sự. Ví dụ: “Xin kiếu từ, tôi có việc gấp phải về trước.”
Nghĩa mở rộng: Từ chối khéo léo một lời mời, đề nghị mà không làm mất lòng người khác. Ví dụ: “Tối nay tôi bận, xin kiếu từ không đến dự tiệc được.”
Trong văn hóa giao tiếp: “Kiếu từ” thể hiện sự tôn trọng, khiêm nhường và tế nhị của người nói, là nét đẹp trong ứng xử truyền thống của người Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiếu từ”
Từ “kiếu từ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kiếu” nghĩa là từ chối, xin phép, và “từ” nghĩa là lời nói, cáo biệt. Đây là từ cũ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn chương và ngữ cảnh trang trọng.
Sử dụng từ “kiếu từ” khi muốn xin phép ra về hoặc từ chối lời mời một cách lịch sự, trang nhã.
Kiếu từ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiếu từ” được dùng trong các buổi gặp mặt, tiệc tùng, hội họp khi muốn xin phép ra về sớm hoặc từ chối tham dự một cách tế nhị, không làm phật lòng người mời.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiếu từ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiếu từ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xin kiếu từ quý vị, tôi có việc gấp phải về trước.”
Phân tích: Dùng trong buổi họp mặt, thể hiện sự xin phép ra về lịch sự.
Ví dụ 2: “Tối nay tôi bận, đành phải kiếu từ lời mời của anh.”
Phân tích: Từ chối lời mời một cách tế nhị, không gây mất lòng.
Ví dụ 3: “Ông ấy đứng dậy kiếu từ rồi ra về.”
Phân tích: Miêu tả hành động chào tạm biệt trước khi rời đi.
Ví dụ 4: “Được mời nhưng cô ấy đành phải kiếu từ vì sức khỏe không tốt.”
Phân tích: Lý do từ chối được nêu ra kèm theo sự kiếu từ để thể hiện sự trân trọng lời mời.
Ví dụ 5: “Xin kiếu từ, hôm nay tôi không tiện bàn chuyện này.”
Phân tích: Khéo léo từ chối thảo luận một vấn đề mà không gây căng thẳng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiếu từ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiếu từ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cáo từ | Nhận lời |
| Từ chối | Đồng ý |
| Khước từ | Chấp nhận |
| Xin phép | Tham dự |
| Thoái thác | Hưởng ứng |
| Cáo biệt | Ở lại |
Dịch “Kiếu từ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiếu từ | 告辞 (Gàocí) | Take leave / Decline politely | 辞去する (Jikyo suru) | 사양하다 (Sayanghada) |
Kết luận
Kiếu từ là gì? Tóm lại, kiếu từ là cách nói lịch sự để xin phép ra về hoặc từ chối lời mời một cách tế nhị. Hiểu đúng từ “kiếu từ” giúp bạn giao tiếp trang nhã và thể hiện văn hóa ứng xử tinh tế của người Việt.
