Nhân thân là gì? 👤 Nghĩa, giải thích Nhân thân

Nhân thân là gì? Nhân thân là thông tin về lai lịch, đặc điểm cá nhân của một người, bao gồm họ tên, ngày sinh, quê quán, nghề nghiệp và các mối quan hệ xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nhân thân” ngay bên dưới!

Nhân thân nghĩa là gì?

Nhân thân là danh từ chỉ toàn bộ thông tin về một cá nhân, phản ánh lai lịch, phẩm chất đạo đức và các mối quan hệ của người đó trong xã hội. Từ này ghép từ “nhân” (người) và “thân” (bản thân, thân thể).

Trong tiếng Việt, từ “nhân thân” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ các quyền gắn liền với mỗi cá nhân như quyền về họ tên, hình ảnh, danh dự, nhân phẩm. Đây là quyền nhân thân không thể chuyển nhượng.

Nghĩa hành chính: Thông tin lý lịch của một người bao gồm tên tuổi, quê quán, tiền án tiền sự, được ghi trong hồ sơ nhân thân.

Nghĩa thông thường: Dùng để nói về bản thân, thân phận của một người trong các mối quan hệ gia đình, xã hội.

Nhân thân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhân thân” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống pháp luật và văn bản hành chính. Khái niệm này du nhập vào Việt Nam từ thời phong kiến và phát triển mạnh trong pháp luật hiện đại.

Sử dụng “nhân thân” khi nói về thông tin cá nhân, lý lịch hoặc các quyền gắn liền với con người.

Cách sử dụng “Nhân thân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhân thân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhân thân” trong tiếng Việt

Trong pháp luật: Chỉ các quyền không thể tách rời khỏi cá nhân. Ví dụ: quyền nhân thân, xâm phạm nhân thân.

Trong hành chính: Chỉ hồ sơ lý lịch cá nhân. Ví dụ: lý lịch nhân thân, xác minh nhân thân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhân thân”

Từ “nhân thân” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ quan công an đang xác minh nhân thân của nghi phạm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điều tra, kiểm tra lý lịch.

Ví dụ 2: “Quyền nhân thân là quyền bất khả xâm phạm của mỗi công dân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ quyền gắn liền với cá nhân.

Ví dụ 3: “Anh ấy có nhân thân tốt, chưa từng vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Dùng để đánh giá phẩm chất, lý lịch của một người.

Ví dụ 4: “Hồ sơ nhân thân cần nộp đầy đủ khi xin việc.”

Phân tích: Chỉ bộ giấy tờ chứng minh lai lịch cá nhân.

Ví dụ 5: “Tội xâm phạm nhân thân bị xử lý nghiêm theo pháp luật.”

Phân tích: Dùng trong luật hình sự, chỉ hành vi xâm hại đến cá nhân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhân thân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhân thân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhân thân” với “thân nhân” (người thân trong gia đình).

Cách dùng đúng: “Xác minh nhân thân” (lý lịch cá nhân), “thân nhân liệt sĩ” (người thân của liệt sĩ).

Trường hợp 2: Dùng “nhân thân” thay cho “nhân chứng” (người làm chứng).

Cách dùng đúng: “Lời khai của nhân chứng” (không phải “lời khai của nhân thân”).

“Nhân thân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhân thân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lý lịch Vô danh
Lai lịch Ẩn danh
Thân phận Khuyết danh
Bản thân Vô tích sự
Cá nhân Tập thể
Thân thế Công cộng

Kết luận

Nhân thân là gì? Tóm lại, nhân thân là thông tin về lai lịch, đặc điểm và các quyền gắn liền với một cá nhân. Hiểu đúng từ “nhân thân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.