Mệnh giá là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Mệnh giá
Mệnh giá là gì? Mệnh giá là giá trị danh nghĩa được in sẵn trên tiền giấy, tiền xu, cổ phiếu, trái phiếu hoặc các loại chứng khoán khác. Đây là khái niệm quan trọng trong tài chính, phân biệt với giá trị thị trường thực tế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và vai trò của mệnh giá trong đời sống kinh tế nhé!
Mệnh giá nghĩa là gì?
Mệnh giá là giá trị danh nghĩa mà tổ chức phát hành ấn định cho tiền tệ hoặc chứng khoán, được ghi rõ trên bề mặt của chúng. Trong tiếng Anh, mệnh giá được gọi là “Par value” hoặc “Face value”.
Trong tiếng Việt, mệnh giá được sử dụng theo các nghĩa chính sau:
Trong lĩnh vực tiền tệ: Mệnh giá là giá trị được in trên bề mặt của tiền giấy hoặc tiền xu. Ví dụ: tờ tiền mệnh giá 500.000 đồng, đồng xu mệnh giá 5.000 đồng.
Trong chứng khoán: Mệnh giá cổ phiếu là giá trị mà công ty cổ phần ấn định cho một cổ phiếu. Tại Việt Nam, mệnh giá cổ phiếu chào bán ra công chúng được quy định là 10.000 đồng/cổ phiếu.
Trong trái phiếu: Mệnh giá trái phiếu thể hiện số vốn gốc mà người phát hành phải hoàn trả khi đáo hạn. Mệnh giá trái phiếu chào bán ra công chúng là 100.000 đồng và bội số của 100.000 đồng.
Trong bảo hiểm: Mệnh giá là giới hạn trách nhiệm bồi thường tối đa của hãng bảo hiểm theo hợp đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mệnh giá”
Từ “mệnh giá” là từ Hán Việt, trong đó “mệnh” (命) nghĩa là định đoạt, ấn định và “giá” (價) nghĩa là giá trị. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của hệ thống tài chính và tiền tệ hiện đại.
Sử dụng mệnh giá khi nói về giá trị danh nghĩa của tiền tệ, chứng khoán, trái phiếu hoặc các công cụ tài chính khác.
Mệnh giá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ mệnh giá được dùng trong giao dịch tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và khi đề cập đến giá trị in sẵn trên tiền tệ hoặc các loại giấy tờ có giá.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mệnh giá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ mệnh giá trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngân hàng Nhà nước vừa phát hành tiền mệnh giá 100.000 đồng mới.”
Phân tích: “Mệnh giá” ở đây chỉ giá trị danh nghĩa được in trên tờ tiền giấy.
Ví dụ 2: “Cổ phiếu công ty ABC có mệnh giá 10.000 đồng nhưng giá thị trường đã lên 50.000 đồng.”
Phân tích: Cho thấy sự khác biệt giữa mệnh giá (giá trị danh nghĩa) và giá thị trường thực tế.
Ví dụ 3: “Trái phiếu chính phủ mệnh giá 1 triệu đồng, lãi suất 8%/năm.”
Phân tích: “Mệnh giá” là số vốn gốc được hoàn trả khi trái phiếu đáo hạn.
Ví dụ 4: “Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có mệnh giá 500 triệu đồng.”
Phân tích: “Mệnh giá” thể hiện số tiền bồi thường tối đa theo hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ 5: “Đồng tiền cổ này có mệnh giá 1 xu nhưng giá sưu tầm lên đến hàng triệu đồng.”
Phân tích: Minh họa mệnh giá không phản ánh giá trị thực tế trên thị trường sưu tầm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mệnh giá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mệnh giá:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giá trị danh nghĩa | Giá thị trường |
| Giá trị gốc | Giá giao dịch |
| Giá trị ngang bằng | Giá thực tế |
| Giá trị in sẵn | Giá sàn |
| Giá trị ấn định | Giá biến động |
| Giá trị pháp lý | Giá trị sưu tầm |
Dịch “Mệnh giá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mệnh giá | 面值 (Miànzhí) | Par value / Face value | 額面 (Gakumen) | 액면가 (Aegmyeonga) |
Kết luận
Mệnh giá là gì? Tóm lại, mệnh giá là giá trị danh nghĩa được in sẵn trên tiền tệ, chứng khoán hoặc công cụ tài chính. Hiểu rõ mệnh giá giúp bạn phân biệt với giá trị thị trường trong các giao dịch tài chính.
