Kiều hối là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Kiều hối
Kiều hối là gì? Kiều hối là khoản tiền ngoại tệ do người Việt Nam đang sinh sống, làm việc ở nước ngoài gửi về cho gia đình và người thân trong nước. Đây là nguồn thu nhập quan trọng, góp phần cải thiện đời sống và thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, vai trò và cách sử dụng từ “kiều hối” trong tiếng Việt nhé!
Kiều hối nghĩa là gì?
Kiều hối là tiền bạc, tài sản được chuyển từ những người đang cư trú hoặc lao động ở nước ngoài về cho thân nhân tại quê hương. Đây là thuật ngữ kinh tế – tài chính phổ biến trong tiếng Việt.
Trong thực tế, kiều hối có thể tồn tại dưới nhiều hình thức:
Về hình thức: Kiều hối có thể là ngoại tệ tiền mặt (USD, EUR, JPY…), vàng theo tiêu chuẩn quốc tế, hoặc giấy tờ có giá theo đơn vị tiền nước ngoài như séc, sổ tiết kiệm.
Về vai trò kinh tế: Kiều hối giúp tăng nguồn dự trữ ngoại hối quốc gia, ổn định tỷ giá, bù đắp thâm hụt cán cân thương mại và giảm phụ thuộc vào viện trợ quốc tế.
Về đời sống: Nguồn tiền này giúp nhiều gia đình cải thiện thu nhập, chi trả cho giáo dục, y tế và đầu tư sản xuất kinh doanh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiều hối”
Từ “kiều hối” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kiều” (僑) nghĩa là người sống xa quê hương, “hối” (匯) nghĩa là chuyển tiền, gửi tiền. Ghép lại, kiều hối chỉ tiền do kiều bào chuyển về nước.
Sử dụng từ “kiều hối” khi nói về các khoản tiền, tài sản do người Việt Nam ở nước ngoài gửi về cho người thân trong nước thông qua các kênh chính thức.
Kiều hối sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiều hối” được dùng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, báo chí kinh tế khi đề cập đến dòng tiền từ kiều bào gửi về, hoặc khi thảo luận về chính sách tiếp nhận ngoại tệ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiều hối”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiều hối” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm 2024, lượng kiều hối về Việt Nam đạt hơn 16 tỷ USD.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo cáo kinh tế, chỉ tổng số tiền kiều bào gửi về nước trong năm.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi nhận kiều hối từ anh trai đang làm việc tại Mỹ mỗi tháng.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, chỉ khoản tiền người thân ở nước ngoài gửi về hỗ trợ gia đình.
Ví dụ 3: “Ngân hàng ACB cung cấp dịch vụ chi trả kiều hối với phí ưu đãi.”
Phân tích: Dùng trong quảng cáo dịch vụ tài chính, nhấn mạnh hoạt động tiếp nhận và chi trả tiền từ nước ngoài.
Ví dụ 4: “Kiều hối là nguồn ngoại tệ ổn định hơn cả FDI trong thời kỳ khủng hoảng.”
Phân tích: Dùng trong phân tích kinh tế vĩ mô, so sánh độ ổn định của các nguồn vốn nước ngoài.
Ví dụ 5: “Bà con Việt kiều có thể chuyển kiều hối qua Western Union hoặc ngân hàng.”
Phân tích: Dùng khi hướng dẫn phương thức chuyển tiền cho kiều bào ở nước ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiều hối”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiều hối”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiền kiều bào | Vốn FDI |
| Ngoại hối | Viện trợ |
| Tiền gửi về | Vốn vay |
| Remittance | Xuất khẩu vốn |
| Tiền từ nước ngoài | Nợ nước ngoài |
| Chuyển tiền quốc tế | Thoái vốn |
Dịch “Kiều hối” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiều hối | 僑匯 (Qiáo huì) | Remittance | 送金 (Sōkin) | 송금 (Songgeum) |
Kết luận
Kiều hối là gì? Tóm lại, kiều hối là khoản tiền ngoại tệ do kiều bào gửi về nước, đóng vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và nền kinh tế Việt Nam.
