Báo Liếp là gì? 🐆 Nghĩa, giải thích trong động vật
Báo liếp là gì? Báo liếp là loại báo gồm những bài viết, tranh vẽ được dán trên liếp (tấm đan bằng tre, nứa), mang nội dung thông tin, tuyên truyền có tính chất nội bộ. Đây là hình thức báo chí đơn giản, phổ biến trong các đơn vị quân đội, trường học và cơ quan thời kháng chiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “báo liếp” trong tiếng Việt nhé!
Báo liếp nghĩa là gì?
Báo liếp là loại hình báo chí thủ công, trong đó các bài viết, tin tức, thơ ca, tranh vẽ được trình bày và dán lên tấm liếp để mọi người cùng đọc. Đây là khái niệm quen thuộc trong lịch sử báo chí Việt Nam.
Trong đời sống, từ “báo liếp” mang những ý nghĩa sau:
Trong quân đội: Báo liếp là hình thức tuyên truyền nội bộ tại các đơn vị, đại đội trong thời kỳ kháng chiến. Bộ đội tự viết bài, vẽ tranh rồi dán lên liếp đặt ở sân lán trại.
Trong trường học: Báo liếp tương tự như báo tường ngày nay, là nơi học sinh, sinh viên thể hiện sáng tạo qua thơ văn, tranh vẽ.
Trong cơ quan, tổ chức: Đây là phương tiện truyền thông nội bộ đơn giản, hiệu quả khi chưa có công nghệ in ấn hiện đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của Báo liếp
Báo liếp có nguồn gốc từ thời kháng chiến chống Pháp, khi điều kiện in ấn còn hạn chế, các đơn vị quân đội và tổ chức cách mạng sáng tạo ra hình thức báo chí thủ công này. Tên gọi “báo liếp” xuất phát từ việc báo được dán trên các tấm liếp đan bằng tre, nứa.
Sử dụng từ “báo liếp” khi nói về loại hình báo chí nội bộ, thủ công hoặc khi nhắc đến lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam.
Báo liếp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “báo liếp” được dùng khi nói về hình thức tuyên truyền nội bộ trong quân đội, trường học, hoặc khi nghiên cứu lịch sử báo chí Việt Nam thời kháng chiến.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Báo liếp
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “báo liếp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thời kháng chiến, đại đội chúng tôi thường làm báo liếp để động viên tinh thần chiến sĩ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại báo dán trên liếp trong đơn vị quân đội.
Ví dụ 2: “Báo liếp là tiền thân của báo tường trong các trường học ngày nay.”
Phân tích: So sánh báo liếp với hình thức báo tường hiện đại.
Ví dụ 3: “Những bài thơ, hò vè trên báo liếp đã góp phần cổ vũ tinh thần kháng chiến.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò tuyên truyền, động viên của báo liếp.
Ví dụ 4: “Ông nội tôi từng viết bài cho báo liếp ở chiến trường Điện Biên Phủ.”
Phân tích: Gắn báo liếp với bối cảnh lịch sử cụ thể.
Ví dụ 5: “Bảo tàng trưng bày mô hình báo liếp thời kháng chiến để thế hệ trẻ hiểu về lịch sử.”
Phân tích: Báo liếp như một hiện vật lịch sử có giá trị giáo dục.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Báo liếp
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “báo liếp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Báo tường | Báo in |
| Bản tin nội bộ | Báo điện tử |
| Báo viết tay | Báo phát thanh |
| Tờ rơi tuyên truyền | Báo hình |
| Báo đơn vị | Báo quốc gia |
| Bích báo | Tạp chí xuất bản |
Dịch Báo liếp sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Báo liếp | 竹帘报 (Zhú lián bào) | Bamboo mat bulletin | 竹すだれ新聞 (Take sudare shinbun) | 대나무발 신문 (Daenamu-bal sinmun) |
Kết luận
Báo liếp là gì? Tóm lại, báo liếp là loại hình báo chí thủ công dán trên tấm liếp tre, mang ý nghĩa lịch sử quan trọng trong thời kỳ kháng chiến Việt Nam. Hiểu đúng từ “báo liếp” giúp bạn trân trọng hơn truyền thống báo chí cách mạng nước nhà.
