Kiều bào là gì? 🌍 Ý nghĩa và cách hiểu Kiều bào

Kiều bào là gì? Kiều bào là từ người trong nước dùng để gọi đồng bào của mình đang sinh sống, làm việc hoặc học tập ở nước ngoài. Đây là thuật ngữ thể hiện tình cảm gắn bó giữa người Việt trong nước với cộng đồng người Việt Nam ở hải ngoại. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kiều bào” nhé!

Kiều bào nghĩa là gì?

Kiều bào là thuật ngữ chỉ những người đồng bào đang cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài, bao gồm cả công dân Việt Nam và người gốc Việt định cư tại các quốc gia khác. Đây là cách gọi thân thương thể hiện sự gắn kết dân tộc.

Trong các ngữ cảnh khác nhau, kiều bào được hiểu như sau:

Trong chính trị – xã hội: Kiều bào là một bộ phận không thể tách rời của cộng đồng dân tộc Việt Nam, đóng góp tích cực cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước thông qua kiều hối, đầu tư và chuyển giao công nghệ.

Trong văn hóa: Kiều bào là cầu nối văn hóa giữa Việt Nam và thế giới, góp phần gìn giữ tiếng Việt, bản sắc dân tộc và quảng bá hình ảnh đất nước ra quốc tế.

Trong đời sống: Từ “kiều bào” thường được dùng trên các phương tiện truyền thông khi đề cập đến cộng đồng người Việt ở nước ngoài, đặc biệt trong các dịp lễ Tết, sự kiện hướng về quê hương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiều bào”

Từ “kiều bào” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kiều” (僑) nghĩa là người sống xa quê hương, “bào” (胞) nghĩa là đồng bào, anh em cùng dòng máu. Thuật ngữ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ chính trị và báo chí Việt Nam.

Sử dụng từ “kiều bào” khi nói về cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, trong các văn bản chính thức, bài phát biểu hoặc khi thể hiện tình cảm gắn bó với đồng bào xa xứ.

Kiều bào sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiều bào” được dùng khi đề cập đến người Việt Nam định cư ở nước ngoài, trong các chính sách về Việt kiều, hoặc khi nói về đóng góp của cộng đồng người Việt hải ngoại cho quê hương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiều bào”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiều bào” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kiều bào ta ở Pháp luôn hướng về quê hương mỗi dịp Tết đến.”

Phân tích: Dùng để chỉ cộng đồng người Việt đang sinh sống tại Pháp với tình cảm thân thương.

Ví dụ 2: “Nhà nước có nhiều chính sách ưu đãi dành cho kiều bào về nước đầu tư.”

Phân tích: Đề cập đến người Việt Nam ở nước ngoài trong bối cảnh chính sách kinh tế.

Ví dụ 3: “Trong đại dịch COVID-19, kiều bào đã đóng góp hàng triệu đô la hỗ trợ quê nhà.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò và tình cảm của người Việt hải ngoại với đất nước.

Ví dụ 4: “Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài thường xuyên tổ chức các hoạt động kết nối kiều bào.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, chính sách đối ngoại.

Ví dụ 5: “Kiều bào về thăm quê hương ngày càng đông mỗi dịp xuân về.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm gắn bó của người Việt xa xứ với cội nguồn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiều bào”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiều bào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Việt kiều Đồng bào trong nước
Người Việt hải ngoại Cư dân nội địa
Người Việt Nam ở nước ngoài Công dân tại quê
Đồng bào xa xứ Người bản xứ
Người Việt định cư nước ngoài Người ở quê nhà

Dịch “Kiều bào” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiều bào 僑胞 (Qiáo bāo) Overseas compatriots 在外同胞 (Zaigai dōhō) 교포 (Gyopo)

Kết luận

Kiều bào là gì? Tóm lại, kiều bào là cách gọi thân thương dành cho đồng bào Việt Nam đang sinh sống ở nước ngoài. Hiểu đúng về kiều bào giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và thể hiện tình cảm dân tộc sâu sắc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.