Nhà khách là gì? 🏨 Nghĩa, giải thích Nhà khách

Nhà khách là gì? Nhà khách là cơ sở hoặc công trình của cơ quan, tổ chức dùng riêng để tiếp đón và cho khách lưu trú khi đến công tác hoặc thăm viếng. Đây là nơi thể hiện văn hóa hiếu khách và sự chuyên nghiệp trong tiếp đón. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhà khách” trong tiếng Việt nhé!

Nhà khách nghĩa là gì?

Nhà khách là nơi riêng dùng để tiếp khách và cho khách nghỉ ngơi, thường thuộc sở hữu của cơ quan, tổ chức hoặc đơn vị nhà nước. Từ này còn được gọi là “chiêu đãi sở” trong tiếng Việt.

Trong đời sống hiện đại, nhà khách có nhiều hình thức khác nhau:

Trong cơ quan nhà nước: Nhà khách Chính phủ, nhà khách Bộ Quốc phòng là những cơ sở phục vụ cán bộ, công chức khi đi công tác. Đây là nơi lưu trú có tính chất nội bộ, không mang tính thương mại.

Trong du lịch: Nhà khách (guesthouse) là loại hình lưu trú quy mô nhỏ, giá cả phải chăng, thường do gia đình hoặc cá nhân kinh doanh.

Trong kiến trúc truyền thống: Nhà khách là phần không gian riêng biệt trong khuôn viên gia đình, dành để tiếp đón và cho khách nghỉ lại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhà khách”

Từ “nhà khách” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nhà” (công trình xây dựng, chỗ ở) và “khách” (người đến thăm, người không thuộc gia đình). Nghĩa đen là ngôi nhà dành cho khách.

Sử dụng từ “nhà khách” khi nói về cơ sở lưu trú của cơ quan, tổ chức hoặc nơi tiếp đón khách trong gia đình, phân biệt với khách sạn mang tính thương mại.

Nhà khách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhà khách” được dùng khi đề cập đến nơi lưu trú công vụ, cơ sở tiếp đón khách của tổ chức, hoặc loại hình homestay, guesthouse trong ngành du lịch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà khách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhà khách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đoàn công tác được bố trí nghỉ tại nhà khách Bộ Giáo dục.”

Phân tích: Chỉ cơ sở lưu trú thuộc cơ quan nhà nước, phục vụ cán bộ đi công tác.

Ví dụ 2: “Nhà khách Chính phủ là nơi tiếp đón các đoàn khách quốc tế quan trọng.”

Phân tích: Đề cập đến cơ sở lưu trú cấp cao, mang tính ngoại giao và lễ tân.

Ví dụ 3: “Chúng tôi đặt phòng tại một nhà khách nhỏ ven biển Phú Quốc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa guesthouse trong du lịch, chỉ cơ sở lưu trú bình dân.

Ví dụ 4: “Ông bà xây thêm nhà khách trong vườn để con cháu về nghỉ ngơi.”

Phân tích: Chỉ công trình phụ trong khuôn viên gia đình, dành riêng cho khách.

Ví dụ 5: “Nhà khách mang lại sự thoải mái và giá cả phải chăng cho khách du lịch.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm của loại hình lưu trú guesthouse trong ngành dịch vụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà khách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhà khách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiêu đãi sở Nhà riêng
Nhà nghỉ Nhà ở
Nhà trọ Tư gia
Quán trọ Nhà chính
Guesthouse Văn phòng
Homestay Công sở

Dịch “Nhà khách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhà khách 招待所 (Zhāodàisuǒ) Guest house ゲストハウス (Gesutohausu) 게스트하우스 (Geseuteuhauseu)

Kết luận

Nhà khách là gì? Tóm lại, nhà khách là cơ sở lưu trú dành cho khách đến công tác hoặc thăm viếng, thể hiện văn hóa hiếu khách và sự chuyên nghiệp trong tiếp đón của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.