Kí là gì? ✍️ Nghĩa, giải thích từ Kí

Kí là gì? Kí là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: thể loại văn học ghi chép sự việc có thật; hành động viết tên xác nhận; đơn vị đo khối lượng kilogram; hoặc động từ chỉ việc gửi đi. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “kí” ngay sau đây!

Kí nghĩa là gì?

Kí là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: thể loại văn học ghi chép sự thật, hành động ký tên, đơn vị kilogram, hoặc động từ gửi đi.

Trong đời sống, từ “kí” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong văn học: Kí (ký) là thể loại văn xuôi ghi chép, miêu tả những sự việc, con người có thật. Các dạng kí phổ biến gồm: hồi kí, du kí, nhật kí, phóng sự, tùy bút. Ví dụ: “Thượng kinh ký sự” của Lê Hữu Trác.

Trong giao dịch: Kí (ký) là hành động viết tên mình lên văn bản để xác nhận, cam kết. Ví dụ: ký hợp đồng, ký tên, ký nhận.

Trong đo lường: Kí là cách gọi tắt của kilogram (kg) – đơn vị đo khối lượng. Ví dụ: “Mua 2 kí gạo.”

Trong Hán Việt: Kí (寄) nghĩa là gửi. Ví dụ: kí gửi, kí thác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kí”

Từ “kí” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 記 (kí/ký) nghĩa là ghi nhớ, ghi chép; và chữ 寄 (kí) nghĩa là gửi. Trong tiếng Việt hiện đại, “kí” còn là cách viết tắt của kilogram từ tiếng Pháp.

Sử dụng “kí” khi nói về thể loại văn học, hành động ký tên xác nhận, đơn vị cân nặng hoặc việc gửi đồ vật, thư từ.

Kí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kí” được dùng khi nói về văn học (hồi kí, du kí), giao dịch (ký hợp đồng), đo lường (mua mấy kí), hoặc gửi đồ (kí gửi hành lý).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tác phẩm ‘Sống như Anh’ là một truyện kí nổi tiếng của Trần Đình Vân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa văn học, chỉ thể loại ghi chép sự việc, nhân vật có thật.

Ví dụ 2: “Hai bên đã kí hợp đồng hợp tác kinh doanh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giao dịch, chỉ hành động viết tên xác nhận cam kết.

Ví dụ 3: “Chị ơi, cho em 3 kí xoài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đo lường, viết tắt của kilogram.

Ví dụ 4: “Anh ấy kí gửi hành lý ở sân bay trước khi lên máy bay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gửi, chỉ việc giao đồ vật cho người khác giữ hộ.

Ví dụ 5: “Nhật kí là nơi ghi lại những suy nghĩ riêng tư mỗi ngày.”

Phân tích: Dùng trong cụm từ ghép, chỉ sổ ghi chép hàng ngày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ký (viết tên) Xóa
Ghi chép Quên
Gửi Nhận
Kilogram (kg) Gram (g)
Kí kết Hủy bỏ
Kí thác Rút về

Dịch “Kí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kí (ghi chép) 記 (Jì) Record / Memoir 記 (Ki) 기록 (Girok)
Kí (ký tên) 簽 (Qiān) Sign 署名 (Shomei) 서명 (Seomyeong)
Kí (gửi) 寄 (Jì) Send 送る (Okuru) 보내다 (Bonaeda)

Kết luận

Kí là gì? Tóm lại, kí là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ thể loại văn học, hành động ký tên, đơn vị kilogram hoặc việc gửi đi. Hiểu đúng nghĩa từ “kí” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.