Trội là gì? ⭐ Nghĩa Trội, giải thích

Trỗ là gì? Trỗ là động từ chỉ hiện tượng cây lúa hoặc cây trồng bắt đầu nhú bông, ra hoa hoặc kết hạt. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt gắn liền với nghề trồng lúa nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “trỗ” ngay bên dưới!

Trỗ nghĩa là gì?

Trỗ là động từ diễn tả quá trình cây trồng chuyển từ giai đoạn sinh trưởng sang giai đoạn sinh sản, khi bông hoa hoặc hạt bắt đầu nhú ra. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp.

Trong tiếng Việt, từ “trỗ” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ hiện tượng cây lúa ra bông. Ví dụ: “Lúa đang trỗ đòng.”

Nghĩa mở rộng: Dùng cho các loại cây khác khi bắt đầu ra hoa, kết trái. Ví dụ: “Cây ngô đã trỗ cờ.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự phát triển, bộc lộ tài năng hoặc phẩm chất. Ví dụ: “Tài năng của cậu ấy bắt đầu trỗ dậy.”

Trỗ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trỗ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với nền văn minh lúa nước của người Việt. Đây là từ ngữ phản ánh sự quan sát tinh tế của ông cha về chu kỳ sinh trưởng của cây trồng.

Sử dụng “trỗ” khi nói về giai đoạn cây lúa, ngô, kê ra bông hoặc khi muốn diễn tả sự phát triển, bộc lộ của con người.

Cách sử dụng “Trỗ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trỗ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trỗ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động ra bông, ra hoa của cây trồng. Ví dụ: trỗ bông, trỗ đòng, trỗ cờ.

Kết hợp với danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cây như bông, đòng, cờ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trỗ”

Từ “trỗ” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh nông nghiệp và đời sống:

Ví dụ 1: “Lúa vụ này trỗ đều, hứa hẹn mùa bội thu.”

Phân tích: Dùng để mô tả cây lúa ra bông đồng loạt.

Ví dụ 2: “Cánh đồng ngô đã trỗ cờ vàng rực.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn cây ngô ra hoa đực (cờ ngô).

Ví dụ 3: “Tài năng âm nhạc của cô ấy trỗ dậy từ năm 15 tuổi.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự bộc lộ, phát triển khả năng.

Ví dụ 4: “Mùa lúa trỗ, cả cánh đồng tỏa hương thơm ngát.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ thời điểm lúa ra bông.

Ví dụ 5: “Nếu lúa trỗ gặp mưa lớn, năng suất sẽ giảm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật nông nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trỗ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trỗ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trỗ” với “trổ” (mở ra, khoét ra).

Cách dùng đúng: “Lúa trỗ bông” (không phải “trổ bông”). “Trổ” dùng cho: trổ cửa, trổ tài.

Trường hợp 2: Dùng “trỗ” cho cây không ra bông.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trỗ” cho cây lương thực như lúa, ngô, kê. Với cây ăn quả, dùng “ra hoa”, “đơm bông”.

“Trỗ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trỗ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ra bông Héo úa
Đơm bông Tàn lụi
Nở hoa Khô cằn
Kết đòng Chết yểu
Phun râu (ngô) Lép hạt
Bung nở Thui chột

Kết luận

Trỗ là gì? Tóm lại, trỗ là động từ chỉ hiện tượng cây lúa, ngô ra bông kết hạt. Hiểu đúng từ “trỗ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong lĩnh vực nông nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.