Khứa là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích từ Khứa

Khứa là gì? Khứa là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ nghĩa “cứa, cắt”, vừa là danh từ chỉ khúc cá được cắt ra, hoặc dùng để gọi người trong giao tiếp. Đây là từ thuần Việt mang đậm sắc thái phương ngữ và văn hóa vùng miền. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “khứa” nhé!

Khứa nghĩa là gì?

Khứa là từ thuần Việt đa nghĩa, có thể là động từ nghĩa “cứa”, danh từ chỉ khúc cá được cắt ra, hoặc đại từ dùng để gọi người trong giao tiếp. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái khác nhau.

Trong tiếng Việt, “khứa” có các nghĩa chính sau:

Nghĩa thứ nhất – Động từ (phương ngữ Nghệ Tĩnh): Nghĩa là “cứa”, hành động dùng dao cắt, rạch. Ví dụ: “Lấy dao khứa một cái”, “Bị mảnh chai khứa vào chân”.

Nghĩa thứ hai – Danh từ: Chỉ khúc hoặc khoanh cá được cứa ra, cắt ra. Ví dụ: “Mua một khứa cá về kho”.

Nghĩa thứ ba – Trong “khách khứa”: Chỉ người có quan hệ thân tình, được mời cùng tiếp khách với chủ nhà. Ví dụ: “Nhà có khách có khứa”.

Nghĩa thứ tư – Trong ngôn ngữ giới trẻ: “Thằng khứa”, “con khứa” là cách gọi ai đó, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nhấn mạnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khứa”

Từ “khứa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong phương ngữ các vùng Nghệ Tĩnh, miền Bắc và miền Tây Nam Bộ. Đây không phải từ Hán Việt mà là từ dân gian được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Sử dụng từ “khứa” khi nói về hành động cắt, cứa (phương ngữ), khi mua bán cá theo khúc, hoặc trong giao tiếp thân mật để chỉ khách đến nhà, người nào đó.

Khứa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khứa” được dùng khi miêu tả hành động cắt, cứa trong phương ngữ Nghệ Tĩnh, khi nói về khúc cá ở chợ, hoặc trong giao tiếp để gọi khách, gọi ai đó một cách thân mật hay nhấn mạnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khứa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khứa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cho tôi mua một khứa cá thu về kho.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ một khúc cá được cắt ra từ con cá lớn.

Ví dụ 2: “Lấy dao khứa mấy đường lên mình cá rồi hãy chiên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ (phương ngữ), nghĩa là cứa, rạch bằng dao.

Ví dụ 3: “Nhà có khách có khứa, vui lắm.”

Phân tích: Dùng trong cụm “khách khứa”, chỉ người thân tình được mời cùng tiếp khách.

Ví dụ 4: “Thằng khứa đó làm ăn không được đâu.”

Phân tích: Dùng trong ngôn ngữ giới trẻ, cách gọi ai đó với sắc thái nhấn mạnh hoặc tiêu cực.

Ví dụ 5: “Khách khứa đầy nhà, bận rộn cả ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, chỉ khách đến thăm nói chung.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khứa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khứa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cứa (động từ) Nối (động từ)
Cắt Ghép
Rạch
Khúc (danh từ) Nguyên con
Khách (trong khách khứa) Chủ nhà
Miếng Cả khối

Dịch “Khứa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khứa (khúc cá) 鱼块 (Yú kuài) Fish steak / Slice 切り身 (Kirimi) 생선 토막 (Saengseon tomak)
Khứa (cứa) 割 (Gē) Cut / Slice 切る (Kiru) 베다 (Beda)

Kết luận

Khứa là gì? Tóm lại, khứa là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa chỉ hành động cứa, cắt, vừa chỉ khúc cá hoặc dùng gọi người trong giao tiếp. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và đúng ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.