Khống chế là gì? 🔒 Nghĩa, giải thích Khống chế

Khống chế là gì? Khống chế là động từ chỉ hành động kiểm soát, chi phối bằng sức mạnh hoặc quyền lực nhằm làm đối phương tê liệt, phụ thuộc hoặc giữ trong giới hạn nhất định. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ quân sự, thể thao đến sinh học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khống chế” nhé!

Khống chế nghĩa là gì?

Khống chế là dùng quyền lực, sức mạnh hoặc mưu kế để chi phối, buộc đối phương phải hạn chế hoạt động hoặc giữ trong một giới hạn đã định, không cho vượt qua. Từ này thuộc loại động từ trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, “khống chế” được dùng với nhiều nghĩa:

Trong quân sự và an ninh: Chỉ hành động dùng hỏa lực hoặc lực lượng để kiểm soát đối phương, không cho hoạt động tự do. Ví dụ: “Khống chế không phận của địch.”

Trong thể thao: Chỉ việc kiểm soát bóng, kiểm soát thế trận để chiếm ưu thế trước đối thủ.

Trong quản lý: Giữ các chỉ tiêu, số lượng trong phạm vi cho phép. Ví dụ: “Khống chế chi phí không vượt ngân sách.”

Trong sinh học: Hiện tượng số lượng cá thể của một loài bị kìm hãm bởi loài khác, giúp duy trì cân bằng sinh thái.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khống chế”

Từ “khống chế” có nguồn gốc Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 控制. Trong đó “khống” (控) nghĩa là kiềm giữ, kiểm soát và “chế” (制) nghĩa là hạn chế, điều khiển.

Sử dụng từ “khống chế” khi muốn diễn tả hành động kiểm soát, chi phối ai đó hoặc giữ một đối tượng trong phạm vi, giới hạn nhất định.

Khống chế sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khống chế” được dùng khi mô tả việc kiểm soát đối thủ, kiềm chế tình huống, giữ các chỉ số trong giới hạn cho phép hoặc ngăn chặn sự phát triển quá mức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khống chế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khống chế” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh sát đã khống chế thành công tên cướp ngân hàng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kiểm soát, bắt giữ đối tượng không cho chống cự hoặc bỏ trốn.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam khống chế bóng suốt hiệp một.”

Phân tích: Trong thể thao, chỉ việc kiểm soát thế trận, chiếm ưu thế về quyền kiểm soát bóng.

Ví dụ 3: “Chính phủ cần khống chế lạm phát dưới 4%.”

Phân tích: Trong kinh tế, nghĩa là giữ chỉ số trong giới hạn cho phép, không để vượt mức.

Ví dụ 4: “Khống chế sinh học giúp cân bằng hệ sinh thái tự nhiên.”

Phân tích: Trong sinh học, chỉ hiện tượng loài này kìm hãm sự phát triển của loài khác.

Ví dụ 5: “Dùng hỏa lực mạnh để khống chế đối phương.”

Phân tích: Trong quân sự, nghĩa là dùng sức mạnh để áp chế, không cho đối phương hành động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khống chế”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khống chế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiểm soát Buông lỏng
Chi phối Thả lỏng
Kiềm chế Giải phóng
Điều khiển Tự do
Chế ngự Phóng thích
Áp chế Nới lỏng

Dịch “Khống chế” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khống chế 控制 (Kòngzhì) Control / Dominate 制御 (Seigyo) 통제 (Tongje)

Kết luận

Khống chế là gì? Tóm lại, khống chế là hành động kiểm soát, chi phối đối tượng bằng sức mạnh hoặc giữ trong giới hạn nhất định. Hiểu đúng từ “khống chế” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.