Kinh hoàng là gì? 😱 Nghĩa, giải thích Kinh hoàng
Kinh hoàng là gì? Kinh hoàng là trạng thái kinh sợ đến mức sững sờ, mất tự chủ, thường xảy ra khi con người đối mặt với sự việc đáng sợ hoặc bất ngờ. Đây là cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, khiến người ta không thể kiểm soát được phản ứng của mình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “kinh hoàng” trong tiếng Việt nhé!
Kinh hoàng nghĩa là gì?
Kinh hoàng là động từ chỉ trạng thái sợ hãi tột độ, đến mức sững sờ và mất khả năng tự chủ. Từ này thường dùng để miêu tả cảm xúc khi con người chứng kiến hoặc trải qua điều gì đó đáng sợ, bất ngờ.
Trong đời sống, “kinh hoàng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao tiếp hàng ngày: Diễn tả nỗi sợ hãi trước tai nạn, thảm họa hoặc sự việc bất ngờ. Ví dụ: “Cô ấy kinh hoàng khi chứng kiến vụ cháy.”
Trong văn học: Từ “kinh hoàng” xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện để nhấn mạnh cảm xúc nhân vật. Trong Nhị Độ Mai có câu: “Mẹ con xiết nỗi kinh hoàng.”
Trong báo chí: Thường dùng để mô tả các sự kiện nghiêm trọng như thiên tai, tội phạm hay tai nạn giao thông.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kinh hoàng”
Từ “kinh hoàng” có nguồn gốc Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 驚惶. Trong đó, “kinh” (驚) nghĩa là sợ hãi, giật mình; “hoàng” (惶) nghĩa là hoang mang, lo lắng. Sự kết hợp này tạo thành từ diễn tả nỗi sợ hãi cực độ.
Sử dụng “kinh hoàng” khi muốn nhấn mạnh mức độ sợ hãi cao hơn bình thường, thường đi kèm với tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ.
Kinh hoàng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kinh hoàng” được dùng khi mô tả phản ứng trước tai nạn, thảm họa, tin dữ bất ngờ, hoặc khi chứng kiến cảnh tượng đáng sợ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kinh hoàng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kinh hoàng”:
Ví dụ 1: “Cô ấy vẫn chưa hết kinh hoàng sau lần chết hụt.”
Phân tích: Diễn tả nỗi sợ kéo dài sau khi trải qua tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
Ví dụ 2: “Ánh mắt kinh hoàng hiện rõ trên khuôn mặt nạn nhân.”
Phân tích: Mô tả biểu cảm sợ hãi tột độ thể hiện qua ánh mắt.
Ví dụ 3: “Tin động đất khiến cả thành phố kinh hoàng.”
Phân tích: Chỉ phản ứng tập thể trước thảm họa thiên nhiên.
Ví dụ 4: “Vụ án mạng gieo rắc sự kinh hoàng cho cả khu phố.”
Phân tích: “Kinh hoàng” dùng như danh từ, chỉ nỗi sợ hãi lan tỏa trong cộng đồng.
Ví dụ 5: “Tiếng nổ lớn khiến mọi người kinh hoàng bỏ chạy.”
Phân tích: Diễn tả phản ứng tức thời khi đối mặt với nguy hiểm bất ngờ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kinh hoàng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh hoàng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kinh hồn | Bình tĩnh |
| Kinh hãi | Điềm tĩnh |
| Hoảng hồn | Thản nhiên |
| Khủng khiếp | An tâm |
| Hoảng loạn | Bình thản |
| Kinh sợ | Tự tin |
Dịch “Kinh hoàng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kinh hoàng | 驚惶 (Jīnghuáng) | Horrified | 恐怖 (Kyōfu) | 경악 (Gyeongak) |
Kết luận
Kinh hoàng là gì? Tóm lại, kinh hoàng là trạng thái sợ hãi tột độ khiến con người sững sờ, mất tự chủ. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ “kinh hoàng” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn trong giao tiếp.
