Khỏi vòng cong đuôi là gì? 🦊 Nghĩa Khỏi vòng cong đuôi
Khỏi vòng cong đuôi là gì? Khỏi vòng cong đuôi là thành ngữ Việt Nam chỉ những kẻ vô ơn, bội bạc, vừa thoát khỏi hoạn nạn là quên ngay người đã cưu mang, giúp đỡ mình. Hình ảnh này ví như con vật vừa được tháo vòng xích đã cong đuôi chạy mất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Khỏi vòng cong đuôi nghĩa là gì?
Khỏi vòng cong đuôi là thành ngữ ám chỉ những người vô ơn, bạc nghĩa, khi được giúp đỡ qua cơn khó khăn thì lập tức quay lưng với ân nhân. Đây là lời phê phán gay gắt về tính cách bội bạc trong xã hội.
Trong đời sống, thành ngữ “khỏi vòng cong đuôi” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Về hình ảnh: “Vòng” chỉ chiếc vòng xích buộc ở cổ con chó. Khi chủ tháo vòng ra, con chó mừng rỡ cong đuôi lên rồi chạy đi mất. Hành động “cong đuôi” vừa thể hiện sự nịnh nọt khi cần giúp đỡ, vừa biểu thị sự quay đầu bỏ đi ngay sau đó.
Về ý nghĩa: Thành ngữ phê phán những người lúc sa cơ thất thế thì tìm đến nhờ vả, được giúp đỡ qua cơn hoạn nạn rồi lại tỏ thái độ vô ơn, cắt đứt quan hệ với người đã giúp mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khỏi vòng cong đuôi”
Thành ngữ “khỏi vòng cong đuôi” có nguồn gốc từ hình ảnh trực quan trong đời sống dân gian Việt Nam, lấy hình tượng con chó bị xích để ví von. Câu này còn có biến thể là “Chưa khỏi vòng đã cong đuôi”.
Sử dụng “khỏi vòng cong đuôi” khi muốn phê phán những người vô ơn, bội nghĩa, quên ân nhân ngay sau khi được giúp đỡ.
Khỏi vòng cong đuôi sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “khỏi vòng cong đuôi” được dùng để phê phán, chỉ trích những người có hành vi vô ơn, bạc bẽo với người đã giúp đỡ mình trong lúc khó khăn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khỏi vòng cong đuôi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “khỏi vòng cong đuôi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy là con nuôi từ nhỏ ở gia đình tôi, vậy mà bây giờ lại khỏi vòng cong đuôi, cắt đứt liên hệ với chúng tôi.”
Phân tích: Chỉ trích người được nuôi dưỡng nhưng lớn lên lại quên ơn gia đình đã cưu mang.
Ví dụ 2: “Ngày xưa anh ta nghèo khổ, được công ty giúp đỡ vượt qua khó khăn. Giờ thành đạt rồi lại khỏi vòng cong đuôi, nhảy sang đối thủ.”
Phân tích: Phê phán người được giúp đỡ trong công việc nhưng sau đó phản bội.
Ví dụ 3: “Chưa khỏi vòng đã cong đuôi, mới được giúp xong đã quên ơn người ta.”
Phân tích: Biến thể của thành ngữ, nhấn mạnh sự vô ơn đến mức chưa kịp thoát nạn đã tỏ thái độ bội bạc.
Ví dụ 4: “Đừng có mà khỏi vòng cong đuôi, người ta giúp mình lúc khó khăn thì phải biết nhớ ơn.”
Phân tích: Lời nhắc nhở, khuyên răn về đạo lý biết ơn trong cuộc sống.
Ví dụ 5: “Anh ấy đúng kiểu khỏi vòng cong đuôi, vợ vất vả nuôi ăn học thành tài, giờ lại đòi ly hôn.”
Phân tích: Chỉ trích người chồng vô ơn với vợ sau khi được giúp đỡ thành công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khỏi vòng cong đuôi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khỏi vòng cong đuôi”:
| Thành Ngữ Đồng Nghĩa | Thành Ngữ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ăn cháo đá bát | Ăn quả nhớ kẻ trồng cây |
| Ăn mật trả gừng | Uống nước nhớ nguồn |
| Qua cầu rút ván | Ân đền nghĩa trả |
| Được chim bẻ ná, được cá quên nơm | Một miếng khi đói bằng một gói khi no |
| Vong ân bội nghĩa | Đền ơn đáp nghĩa |
| Chưa khỏi rên đã quên thầy | Tri ân báo đáp |
Dịch “Khỏi vòng cong đuôi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khỏi vòng cong đuôi | 忘恩负义 (Wàng ēn fù yì) | Bite the hand that feeds you | 恩を仇で返す (On wo ada de kaesu) | 은혜를 원수로 갚다 (Eunhyereul wonsuro gapda) |
Kết luận
Khỏi vòng cong đuôi là gì? Tóm lại, khỏi vòng cong đuôi là thành ngữ phê phán những kẻ vô ơn, bội bạc, quên ngay ân nhân sau khi được giúp đỡ. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và sâu sắc hơn.
