Khởi xướng là gì? 💡 Nghĩa và giải thích Khởi xướng

Khởi xướng là gì? Khởi xướng là hành động đề xuất, bắt đầu một ý tưởng, phong trào hoặc hoạt động mới mà trước đó chưa ai thực hiện. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “khởi xướng” ngay bên dưới!

Khởi xướng nghĩa là gì?

Khởi xướng là việc đưa ra sáng kiến, đề xuất và bắt đầu thực hiện một điều gì đó mới mẻ. Đây là động từ chỉ hành động tiên phong, dẫn dắt người khác cùng tham gia.

Trong tiếng Việt, từ “khởi xướng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Đề xuất và bắt đầu một ý tưởng, phong trào, hoạt động mới. Ví dụ: “Anh ấy khởi xướng phong trào bảo vệ môi trường.”

Trong công việc: Chỉ người đưa ra sáng kiến, dự án đầu tiên và kêu gọi mọi người cùng thực hiện.

Trong xã hội: Thường dùng khi nói về các phong trào, chiến dịch, cuộc vận động có tính lan tỏa.

Khởi xướng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khởi xướng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, “xướng” (倡) nghĩa là đề xuất, hô hào. Ghép lại mang nghĩa là người đầu tiên đưa ra ý kiến và kêu gọi thực hiện.

Sử dụng “khởi xướng” khi muốn diễn đạt trang trọng về việc đề xuất, khởi đầu một hoạt động mới.

Cách sử dụng “Khởi xướng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khởi xướng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khởi xướng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản hành chính, bài phát biểu. Ví dụ: khởi xướng dự án, khởi xướng phong trào.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta hay nói “đề xuất”, “khởi đầu”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi xướng”

Từ “khởi xướng” được dùng trong các ngữ cảnh mang tính chính thức, trang trọng:

Ví dụ 1: “Liên Hợp Quốc khởi xướng chiến dịch chống biến đổi khí hậu.”

Phân tích: Chỉ hành động đề xuất và bắt đầu một chiến dịch quy mô lớn.

Ví dụ 2: “Anh ấy là người khởi xướng phong trào hiến máu nhân đạo tại công ty.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò tiên phong, dẫn dắt của một cá nhân.

Ví dụ 3: “Cuộc cách mạng công nghiệp được khởi xướng từ nước Anh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ nơi bắt đầu một sự kiện lớn.

Ví dụ 4: “Nhà trường khởi xướng chương trình học bổng cho sinh viên nghèo.”

Phân tích: Chỉ việc đề xuất và triển khai một chương trình mới.

Ví dụ 5: “Ý tưởng này do chính tôi khởi xướng từ năm ngoái.”

Phân tích: Khẳng định quyền sở hữu ý tưởng ban đầu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khởi xướng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khởi xướng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khởi xướng” với “khởi sướng” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khởi xướng” với “x”.

Trường hợp 2: Dùng “khởi xướng” cho những việc nhỏ, đời thường.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho các hoạt động, phong trào, dự án có quy mô hoặc tính chất quan trọng.

“Khởi xướng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi xướng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đề xuất Theo đuôi
Khởi đầu Kết thúc
Tiên phong Bắt chước
Phát động Chấm dứt
Sáng lập Hưởng ứng
Khởi tạo Dừng lại

Kết luận

Khởi xướng là gì? Tóm lại, khởi xướng là hành động đề xuất và bắt đầu một ý tưởng, phong trào mới. Hiểu đúng từ “khởi xướng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.