Khôi vĩ là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Khôi vĩ

Khôi vĩ là gì? Khôi vĩ là từ Hán-Việt dùng để miêu tả dáng người cao lớn, khỏe mạnh và đẹp đẽ, thường chỉ dùng khi nói về đàn ông. Đây là từ cũ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn chương và cách đặt tên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khôi vĩ” nhé!

Khôi vĩ nghĩa là gì?

Khôi vĩ là tính từ miêu tả dáng người cao lớn, khỏe mạnh và có vẻ đẹp oai phong, chỉ dùng khi nói về nam giới. Đây là từ Hán-Việt thuộc lớp từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từng chữ trong “khôi vĩ”:

Trong Hán-Việt: Chữ “Khôi” (恢) có nghĩa là to lớn, rộng lớn, mở rộng. Chữ “Vĩ” (偉/瑋) mang nghĩa là vĩ đại, lớn lao, cao quý. Kết hợp lại, khôi vĩ chỉ sự cao lớn, hùng vĩ về thể chất.

Trong văn học cổ: Từ “khôi vĩ” thường xuất hiện trong các tác phẩm văn chương để miêu tả những bậc anh hùng, hào kiệt có tướng mạo phi phàm, oai nghiêm.

Trong đời sống hiện đại: “Khôi Vĩ” được dùng làm tên đặt cho con trai với mong muốn con có ngoại hình cao lớn, khỏe mạnh, phong độ và thành công trong cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khôi vĩ”

Từ “khôi vĩ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua con đường giao lưu văn hóa và sử dụng trong văn chương cổ điển.

Sử dụng từ “khôi vĩ” khi muốn miêu tả vẻ ngoài cao lớn, mạnh mẽ của nam giới hoặc khi đặt tên con với ý nghĩa tốt đẹp về thể chất và phẩm chất.

Khôi vĩ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khôi vĩ” được dùng khi miêu tả tướng mạo đàn ông cao lớn, đẹp đẽ trong văn chương, hoặc khi đặt tên con trai với ước nguyện con khỏe mạnh, thành đạt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khôi vĩ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khôi vĩ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vị tướng quân có tướng mạo khôi vĩ, oai phong lẫm liệt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, miêu tả dáng vẻ cao lớn, mạnh mẽ của người đàn ông.

Ví dụ 2: “Chàng trai ấy thân hình khôi vĩ, cao hơn người thường cả một cái đầu.”

Phân tích: Nhấn mạnh vóc dáng to cao, nổi bật so với những người xung quanh.

Ví dụ 3: “Cha mẹ đặt tên con là Khôi Vĩ với mong muốn con lớn lên khỏe mạnh, thành đạt.”

Phân tích: Dùng như tên riêng, gửi gắm ước nguyện về thể chất và tương lai của con.

Ví dụ 4: “Trong tiểu thuyết kiếm hiệp, các đại hiệp thường được miêu tả với vóc dáng khôi vĩ.”

Phân tích: Sử dụng trong văn học để khắc họa hình tượng anh hùng.

Ví dụ 5: “Nhìn dáng vẻ khôi vĩ của anh, ai cũng đoán anh là vận động viên.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp để khen ngợi vóc dáng cao lớn, cường tráng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khôi vĩ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khôi vĩ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao lớn Nhỏ bé
Vạm vỡ Gầy gò
Cường tráng Ốm yếu
Lực lưỡng Mảnh khảnh
Hùng vĩ Thấp bé
Oai vệ Còi cọc

Dịch “Khôi vĩ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khôi vĩ 魁偉 (Kuí wěi) Tall and strong 魁偉 (Kaiii) 우람하다 (Uramhada)

Kết luận

Khôi vĩ là gì? Tóm lại, khôi vĩ là từ Hán-Việt miêu tả dáng người đàn ông cao lớn, khỏe mạnh và đẹp đẽ. Dù là từ cổ ít dùng, “khôi vĩ” vẫn mang ý nghĩa tích cực trong văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.