Viễn tưởng là gì? 💭 Nghĩa đầy đủ

Viễn tưởng là gì? Viễn tưởng là thể loại văn học, nghệ thuật dựa trên những ý tưởng tưởng tượng về khoa học, công nghệ hoặc tương lai chưa xảy ra. Đây là khái niệm quen thuộc trong văn hóa đại chúng, từ tiểu thuyết đến phim ảnh. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và những điều thú vị về viễn tưởng ngay bên dưới!

Viễn tưởng nghĩa là gì?

Viễn tưởng là thể loại sáng tác hư cấu dựa trên các giả thuyết khoa học, công nghệ tiên tiến hoặc những viễn cảnh tương lai. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “viễn” nghĩa là xa, “tưởng” nghĩa là tưởng tượng.

Trong tiếng Việt, từ “viễn tưởng” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ thể loại văn học, điện ảnh khai thác đề tài khoa học, vũ trụ, công nghệ tương lai. Ví dụ: phim viễn tưởng, truyện viễn tưởng.

Nghĩa mở rộng: Chỉ những ý tưởng, suy nghĩ vượt xa thực tế hiện tại, mang tính dự đoán hoặc tưởng tượng về tương lai.

Trong văn hóa đại chúng: Viễn tưởng thường gắn liền với các tác phẩm nổi tiếng như Star Wars, Interstellar hay các tiểu thuyết của Isaac Asimov.

Viễn tưởng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “viễn tưởng” có nguồn gốc Hán Việt, được dùng để dịch thuật ngữ “science fiction” (khoa học viễn tưởng) từ phương Tây. Thể loại này phát triển mạnh từ thế kỷ 19 với các tác phẩm của Jules Verne, H.G. Wells.

Sử dụng “viễn tưởng” khi nói về thể loại sáng tác hoặc ý tưởng mang tính tương lai, khoa học.

Cách sử dụng “Viễn tưởng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “viễn tưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Viễn tưởng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thể loại văn học, nghệ thuật. Ví dụ: phim viễn tưởng, tiểu thuyết viễn tưởng, thế giới viễn tưởng.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất tưởng tượng xa vời. Ví dụ: ý tưởng viễn tưởng, câu chuyện viễn tưởng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Viễn tưởng”

Từ “viễn tưởng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy rất thích xem phim viễn tưởng về du hành vũ trụ.”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ thể loại phim.

Ví dụ 2: “Những công nghệ tưởng như viễn tưởng nay đã thành hiện thực.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ điều xa vời, khó tin.

Ví dụ 3: “Tiểu thuyết viễn tưởng của tác giả này rất hấp dẫn.”

Phân tích: Danh từ chỉ thể loại văn học.

Ví dụ 4: “Đừng có viễn tưởng, hãy thực tế đi!”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động mơ mộng xa vời.

Ví dụ 5: “Thế giới viễn tưởng trong truyện mở ra nhiều khả năng thú vị.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “thế giới”, chỉ không gian hư cấu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Viễn tưởng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “viễn tưởng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “viễn tưởng” với “huyễn tưởng” (ảo tưởng, mê muội).

Cách dùng đúng: “Phim viễn tưởng” (không phải “phim huyễn tưởng”).

Trường hợp 2: Dùng “viễn tưởng” thay cho “giả tưởng” trong mọi trường hợp.

Cách dùng đúng: Viễn tưởng thiên về khoa học, công nghệ. Giả tưởng (fantasy) thiên về phép thuật, thần thoại.

“Viễn tưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “viễn tưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khoa học viễn tưởng Thực tế
Hư cấu Hiện thực
Tưởng tượng Phi hư cấu
Giả tưởng Tài liệu
Sci-fi Lịch sử
Không tưởng Đời thường

Kết luận

Viễn tưởng là gì? Tóm lại, viễn tưởng là thể loại sáng tác dựa trên khoa học và tương lai. Hiểu đúng từ “viễn tưởng” giúp bạn phân biệt với các thể loại hư cấu khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.