Khoản đãi là gì? 🎉 Nghĩa, giải thích Khoản đãi
Khoản đãi là gì? Khoản đãi là hành động tiếp đón, thết đãi khách một cách trọng thể, thường bày tiệc ăn uống hậu hĩ để tỏ lòng quý mến và trân trọng. Đây là từ Hán Việt thể hiện văn hóa hiếu khách của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “khoản đãi” trong bài viết dưới đây nhé!
Khoản đãi nghĩa là gì?
Khoản đãi là tiếp đãi khách một cách trọng thể, thường mở tiệc thết đãi hậu hĩ để bày tỏ sự quý mến. Từ này thuộc loại động từ trong tiếng Việt.
Trong giao tiếp, “khoản đãi” mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sự như tiếp đón đối tác, khách quý hay tổ chức tiệc mừng. Từ này nhấn mạnh sự chu đáo, nhiệt tình của chủ nhà dành cho khách.
Trong đời sống: Người Việt thường khoản đãi bạn bè, họ hàng vào các dịp lễ Tết, cưới hỏi hay khi có khách phương xa đến thăm.
Trong công việc: Các doanh nghiệp thường tổ chức tiệc khoản đãi đối tác, khách hàng quan trọng để xây dựng mối quan hệ hợp tác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoản đãi”
“Khoản đãi” là từ Hán Việt, trong đó “khoản” (款) nghĩa là giữ khách, lưu khách; “đãi” (待) nghĩa là đối xử, tiếp đón. Kết hợp lại, từ này chỉ việc tiếp khách một cách chu đáo, trọng thị.
Sử dụng từ “khoản đãi” khi muốn diễn đạt việc tiếp đón khách với thái độ trân trọng, thường kèm theo việc mở tiệc chiêu đãi.
Khoản đãi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoản đãi” được dùng khi tiếp đón khách quý, tổ chức tiệc mừng, chiêu đãi đối tác kinh doanh, hoặc thết đãi bạn bè trong các dịp đặc biệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoản đãi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoản đãi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình tôi mở tiệc khoản đãi họ hàng nhân dịp tân gia.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc tổ chức bữa tiệc thết đãi người thân trong dịp vui mừng nhà mới.
Ví dụ 2: “Công ty tổ chức buổi tiệc khoản đãi các đối tác quan trọng từ nước ngoài.”
Phân tích: Thể hiện sự trọng thị, chu đáo trong việc tiếp đón khách hàng, đối tác kinh doanh.
Ví dụ 3: “Sự tiếp đón, khoản đãi của chủ nhà rất trọng vọng khiến khách vô cùng cảm kích.”
Phân tích: Nhấn mạnh thái độ tiếp khách chu đáo, nhiệt tình và trang trọng.
Ví dụ 4: “Để mừng lễ, họ quyết định khoản đãi bạn bè và gia đình bằng bữa tiệc thịnh soạn.”
Phân tích: Chỉ việc thết đãi người thân yêu trong dịp lễ đặc biệt.
Ví dụ 5: “Vua mở tiệc khoản đãi sứ thần các nước láng giềng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc tiếp đón khách ngoại giao một cách long trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoản đãi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoản đãi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thết đãi | Bạc đãi |
| Hậu đãi | Lạnh nhạt |
| Trọng đãi | Ghẻ lạnh |
| Chiêu đãi | Xua đuổi |
| Đón tiếp | Hắt hủi |
| Tiếp đãi | Khinh thường |
Dịch “Khoản đãi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoản đãi | 款待 (Kuǎndài) | Entertain / Host a feast | もてなす (Motenasu) | 대접하다 (Daejeophada) |
Kết luận
Khoản đãi là gì? Tóm lại, khoản đãi là hành động tiếp đón khách trọng thể, thết tiệc hậu hĩ để tỏ lòng quý mến. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và phù hợp hơn.
