Khổ thân là gì? 😔 Nghĩa và giải thích Khổ thân
Khổ thân là gì? Khổ thân là từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, dùng để biểu thị ý thương hại, thông cảm khi chứng kiến ai đó phải chịu đựng nỗi đau khổ, bất hạnh. Cụm từ này mang sắc thái cảm xúc nhẹ nhàng, thể hiện sự đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về khổ thân trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Khổ thân nghĩa là gì?
Khổ thân là cách nói biểu thị sự xót xa, thương cảm khi nhìn thấy ai đó phải chịu đựng khó khăn, bất hạnh hoặc đau khổ. Nghĩa đen của cụm từ này là “khổ cho cái thân” – tức là thân xác, số phận phải gánh chịu nỗi khổ.
Trong giao tiếp đời thường, “khổ thân” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Thể hiện sự thương cảm: Khi thấy ai đó gặp hoàn cảnh éo le, người ta thường thốt lên “Khổ thân!” để bày tỏ sự đồng cảm và xót xa.
Mang ý khuyên nhủ: Cụm từ này cũng được dùng để khuyên ai đó đừng tự làm khổ mình, ví dụ: “Đi làm gì cho khổ thân!”
Tự than thân: Đôi khi người ta dùng khổ thân để tự thương xót bản thân mình khi gặp chuyện không may.
Nguồn gốc và xuất xứ của khổ thân
Khổ thân có nguồn gốc từ tiếng Việt, trong đó “khổ” là từ Hán-Việt (苦) nghĩa là đau khổ, còn “thân” nghĩa là thân phận, thân xác. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang nghĩa thương xót cho thân phận, số phận của ai đó.
Sử dụng “khổ thân” khi muốn bày tỏ sự thông cảm, xót thương với người đang gặp khó khăn hoặc khi khuyên ai đó đừng tự chuốc lấy phiền muộn.
Khổ thân sử dụng trong trường hợp nào?
Khổ thân được dùng khi thấy ai đó chịu đựng hoàn cảnh khó khăn, khi muốn bày tỏ sự đồng cảm, hoặc khi khuyên nhủ người khác đừng tự làm khổ bản thân mình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khổ thân
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khổ thân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khổ thân con bé, bố mẹ ly hôn từ nhỏ phải ở với bà ngoại.”
Phân tích: Dùng để bày tỏ sự thương cảm với hoàn cảnh gia đình éo le của một đứa trẻ.
Ví dụ 2: “Đi làm xa nhà chi cho khổ thân, ở gần bố mẹ có phải hơn không?”
Phân tích: Dùng với ý khuyên nhủ, mong người khác đừng tự chuốc lấy vất vả.
Ví dụ 3: “Buồn rầu mãi chỉ khổ thân, người chết cũng không sống lại được.”
Phân tích: Khuyên ai đó đừng đau buồn quá mức vì chỉ làm khổ chính mình.
Ví dụ 4: “Khổ thân anh ấy, làm việc cật lực mà vẫn không đủ tiền chữa bệnh cho mẹ.”
Phân tích: Thể hiện sự xót xa trước hoàn cảnh khó khăn của người khác.
Ví dụ 5: “Yêu người ta không yêu mình, khổ thân!”
Phân tích: Dùng để than thở về chuyện tình cảm không được đáp lại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khổ thân
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khổ thân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tội nghiệp | Hạnh phúc |
| Đáng thương | Sung sướng |
| Thương tâm | May mắn |
| Thảm thương | Thịnh vượng |
| Xót xa | An nhàn |
| Đau lòng | Phúc lành |
Dịch khổ thân sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khổ thân | 可怜 (Kělián) | Poor thing / Self-tormenting | かわいそう (Kawaisō) | 불쌍해 (Bulssanghae) |
Kết luận
Khổ thân là gì? Tóm lại, khổ thân là cách nói khẩu ngữ thể hiện sự thương cảm, xót xa với người đang chịu đựng khó khăn, bất hạnh. Hiểu đúng nghĩa “khổ thân” giúp bạn sử dụng từ ngữ tinh tế và đúng ngữ cảnh trong giao tiếp hàng ngày.
