Tối mật là gì? 🔒 Nghĩa Tối mật

Tối mật là gì? Tối mật là mức độ bảo mật cao nhất dành cho các thông tin, tài liệu mà nếu bị tiết lộ có thể gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực quân sự, an ninh và hành chính nhà nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “tối mật” ngay bên dưới!

Tối mật nghĩa là gì?

Tối mật là cấp độ bảo mật cao nhất trong hệ thống phân loại thông tin, chỉ những tài liệu cần được giữ kín tuyệt đối. Đây là tính từ thuộc nhóm từ Hán Việt, thường dùng trong văn bản hành chính, quân sự.

Trong tiếng Việt, “tối mật” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Mức độ bí mật cao nhất, không được phép tiết lộ dưới bất kỳ hình thức nào.

Trong pháp luật Việt Nam: Theo Luật Bảo vệ bí mật nhà nước, thông tin được phân thành ba cấp: Mật, Tối mật và Tuyệt mật. “Tối mật” là cấp độ thứ hai, áp dụng cho thông tin nếu bị lộ sẽ gây nguy hại rất nghiêm trọng.

Trong đời sống: Từ này còn được dùng để chỉ những bí mật cá nhân hoặc thông tin quan trọng cần giữ kín.

Tối mật có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tối mật” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tối” (最) nghĩa là nhất, cao nhất và “mật” (密) nghĩa là kín, bí mật. Ghép lại, “tối mật” mang nghĩa bí mật ở mức cao nhất.

Sử dụng “tối mật” khi nói về thông tin, tài liệu cần bảo mật nghiêm ngặt trong cơ quan nhà nước, quân đội hoặc các tổ chức quan trọng.

Cách sử dụng “Tối mật”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tối mật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tối mật” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thông tin, tài liệu. Ví dụ: tài liệu tối mật, hồ sơ tối mật, thông tin tối mật.

Danh từ: Chỉ cấp độ bảo mật. Ví dụ: “Văn bản này thuộc diện tối mật.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tối mật”

Từ “tối mật” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến bảo mật thông tin:

Ví dụ 1: “Hồ sơ này được đóng dấu tối mật, chỉ cấp lãnh đạo mới được tiếp cận.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ mức độ bảo mật của tài liệu hành chính.

Ví dụ 2: “Kế hoạch tác chiến được xếp vào danh mục tối mật của quân đội.”

Phân tích: Thể hiện cấp độ bảo mật trong lĩnh vực quân sự.

Ví dụ 3: “Công thức sản phẩm là thông tin tối mật của công ty.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa sang lĩnh vực kinh doanh, chỉ bí mật thương mại.

Ví dụ 4: “Đây là chuyện tối mật, đừng nói cho ai biết nhé!”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày, chỉ bí mật cá nhân cần giữ kín.

Ví dụ 5: “Cuộc họp tối mật được tổ chức trong phòng cách âm.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho danh từ “cuộc họp”, nhấn mạnh tính chất bảo mật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tối mật”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tối mật” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “tối mật” và “tuyệt mật” – hai cấp độ bảo mật khác nhau.

Cách dùng đúng: “Tuyệt mật” là cấp cao nhất, “tối mật” là cấp thứ hai, “mật” là cấp thấp nhất.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tối mặt” hoặc “tồi mật”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tối mật” với “tối” mang thanh sắc và “mật” mang thanh nặng.

“Tối mật”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tối mật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bí mật Công khai
Cơ mật Công bố
Kín đáo Minh bạch
Bảo mật Phổ biến
Giữ kín Tiết lộ
Thâm mật Công nhiên

Kết luận

Tối mật là gì? Tóm lại, tối mật là cấp độ bảo mật cao, dùng cho thông tin cần giữ kín nghiêm ngặt. Hiểu đúng từ “tối mật” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.