Trừng trộ là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết
Trừng trộ là gì? Trừng trộ là hành động mở to mắt nhìn chằm chằm với vẻ giận dữ, đe dọa hoặc tức tối. Đây là từ ghép thường gặp trong văn học và giao tiếp để diễn tả thái độ phẫn nộ, bất bình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và sắc thái của từ “trừng trộ” ngay bên dưới!
Trừng trộ nghĩa là gì?
Trừng trộ là động từ chỉ hành động mở to mắt, nhìn ai đó với ánh mắt đầy giận dữ, nghiêm khắc hoặc đe dọa. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai từ “trừng” và “trộ” cùng mang nghĩa tương tự để nhấn mạnh mức độ.
Trong tiếng Việt, từ “trừng trộ” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Mở to mắt nhìn với vẻ tức giận, không hài lòng, thường kèm theo sự im lặng đáng sợ. Ví dụ: “Ông ấy trừng trộ nhìn đứa cháu nghịch ngợm.”
Trong văn học: Từ “trừng trộ” thường dùng để khắc họa tâm lý nhân vật đang phẫn nộ, bất bình hoặc muốn răn đe người khác.
Trong giao tiếp: Diễn tả phản ứng tự nhiên khi ai đó tức giận nhưng chưa nói thành lời.
Trừng trộ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trừng trộ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp “trừng” (nhìn giận dữ) và “trộ” (trợn mắt). Cả hai từ đều diễn tả cách nhìn với ánh mắt dữ dội, ghép lại tạo sắc thái mạnh hơn.
Sử dụng “trừng trộ” khi muốn nhấn mạnh ánh mắt giận dữ, đe dọa của ai đó.
Cách sử dụng “Trừng trộ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trừng trộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trừng trộ” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động nhìn với vẻ tức giận. Thường đi kèm với “nhìn”, “mắt”.
Tính từ hóa: Miêu tả trạng thái ánh mắt. Ví dụ: “đôi mắt trừng trộ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trừng trộ”
Từ “trừng trộ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh diễn tả sự giận dữ:
Ví dụ 1: “Bố trừng trộ nhìn con khi biết nó nói dối.”
Phân tích: Diễn tả ánh mắt giận dữ của người cha khi phát hiện con sai phạm.
Ví dụ 2: “Hai người trừng trộ nhìn nhau, không ai chịu nhường.”
Phân tích: Miêu tả sự đối đầu căng thẳng giữa hai bên.
Ví dụ 3: “Cô ấy trừng trộ mắt lên, tức giận vì bị hiểu lầm.”
Phân tích: Thể hiện phản ứng tự nhiên khi bất bình.
Ví dụ 4: “Thầy giáo trừng trộ, cả lớp im phăng phắc.”
Phân tích: Ánh mắt nghiêm khắc có tác dụng răn đe học sinh.
Ví dụ 5: “Đôi mắt trừng trộ của ông lão khiến kẻ trộm hoảng sợ.”
Phân tích: Dùng như tính từ miêu tả vẻ đáng sợ của ánh mắt.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trừng trộ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trừng trộ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trừng trộ” với “trừng trợn” (từ không chuẩn).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trừng trộ” hoặc “trơ trẽn” (nghĩa khác).
Trường hợp 2: Dùng “trừng trộ” trong ngữ cảnh tích cực, vui vẻ.
Cách dùng đúng: “Trừng trộ” chỉ dùng khi diễn tả sự giận dữ, đe dọa, không dùng cho tình huống thân thiện.
“Trừng trộ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trừng trộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trừng mắt | Nhìn âu yếm |
| Trợn mắt | Liếc nhẹ |
| Gườm gườm | Mỉm cười |
| Lườm nguýt | Nhìn trìu mến |
| Giương mắt | Cúi mặt |
| Nhìn đăm đăm | Nhắm mắt |
Kết luận
Trừng trộ là gì? Tóm lại, trừng trộ là hành động mở to mắt nhìn với vẻ giận dữ, đe dọa. Hiểu đúng từ “trừng trộ” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn trong giao tiếp.
