Khố rách là gì? 👖 Ý nghĩa, cách dùng Khố rách

Khố rách là gì? Khố rách là cách nói tắt của thành ngữ “khố rách áo ôm”, dùng để chỉ tình trạng nghèo khổ, thiếu thốn, quần áo rách rưới không đủ che thân. Đây là cụm từ mang sắc thái dân gian, thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khố rách” trong tiếng Việt nhé!

Khố rách nghĩa là gì?

Khố rách là cách nói rút gọn của thành ngữ “khố rách áo ôm”, mang nghĩa nghèo khổ, hèn mọn, bị khinh miệt. Đây là cụm từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Việt.

Để hiểu rõ hơn, cần phân tích từng thành phần:

Khố: Là mảnh vải dài và hẹp, dùng để che giữ phần dưới cơ thể. Đây là trang phục của đàn ông Việt Nam thời xưa, ngày nay vẫn còn ở một số dân tộc thiểu số vùng Tây Nguyên.

Rách: Chỉ trạng thái hư hỏng, tả tơi của vải vóc.

Khố rách áo ôm: Gợi hình ảnh người mặc chiếc khố đã rách nát, áo bó sát không đủ che thân – tượng trưng cho sự nghèo túng cùng cực, không có nổi bộ quần áo tử tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khố rách”

Từ “khố rách” có nguồn gốc từ đời sống dân gian Việt Nam, xuất hiện khi khố còn là trang phục phổ biến của nam giới. Thời xưa, người nghèo không đủ tiền mua vải, phải mặc khố cũ rách.

Sử dụng “khố rách” khi muốn miêu tả hoàn cảnh nghèo khó, thiếu thốn về vật chất, hoặc khi nói về thân phận thấp kém trong xã hội.

Khố rách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khố rách” được dùng khi miêu tả người sống trong cảnh bần hàn, thiếu thốn, hoặc trong văn học để khắc họa nhân vật nghèo khổ nhưng giàu nghị lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khố rách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khố rách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông trùm khố rách áo ôm ấy làm thế nào có tiền làm cỗ oản sóc vọng.”

Phân tích: Dùng để chỉ người nghèo khó, không có điều kiện kinh tế.

Ví dụ 2: “Anh ấy sống trong cảnh khố rách áo ôm mà vẫn kiên cường vươn lên.”

Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần vượt khó dù hoàn cảnh thiếu thốn.

Ví dụ 3: “Từ chỗ khố rách áo ôm, nay đã xây dựng được cuộc sống khấm khá.”

Phân tích: So sánh quá khứ nghèo khó với hiện tại đổi thay tích cực.

Ví dụ 4: “Đừng coi thường người khố rách, biết đâu họ sẽ thành công.”

Phân tích: Khuyên không nên khinh thường người nghèo khó.

Ví dụ 5: “Dù khố rách áo ôm, lòng tự trọng vẫn không hề mất.”

Phân tích: Khẳng định phẩm giá con người không phụ thuộc vào vật chất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khố rách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khố rách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghèo khổ Giàu có
Bần hàn Sung túc
Cơ hàn Phú quý
Túng thiếu Dư dả
Đói rách No đủ
Áo rách quần manh Áo gấm vinh quy

Dịch “Khố rách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khố rách 衣衫褴褛 (Yīshān lánlǚ) Ragged / Poverty-stricken ぼろを着た (Boro wo kita) 누더기를 입은 (Nudeogi-reul ibeun)

Kết luận

Khố rách là gì? Tóm lại, khố rách là cách nói dân gian chỉ tình trạng nghèo khổ, thiếu thốn. Hiểu đúng từ “khố rách” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.