Khổ não là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Khổ não
Khổ não là gì? Khổ não là trạng thái đau khổ và phiền não, chỉ tâm trạng buồn rầu, sầu muộn hoặc bận tâm suy nghĩ nhiều về một vấn đề nào đó. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn chương và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khổ não” trong tiếng Việt nhé!
Khổ não nghĩa là gì?
Khổ não là tính từ chỉ trạng thái đau khổ kết hợp với phiền muộn, lo âu trong tâm trí. Đây là từ ghép Hán-Việt phổ biến trong ngôn ngữ Việt Nam.
Trong giao tiếp đời thường, “khổ não” dùng để miêu tả người đang chịu đựng nỗi buồn, sự lo lắng hoặc phiền muộn. Ví dụ: “Vẻ mặt khổ não của anh ấy khiến ai cũng thương.”
Nghĩa thứ hai của từ này là bận tâm, suy nghĩ nhiều để tìm cách giải quyết vấn đề. Ví dụ: “Phải khổ não lắm mới nghĩ ra cách giải quyết.”
Trong Phật giáo, khổ não là một trong những trạng thái tâm lý mà chúng sinh phải trải qua trong vòng luân hồi, gắn liền với phiền não và đau khổ của kiếp người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khổ não”
Từ “khổ não” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “khổ” (苦 – đau khổ) và “não” (惱 – phiền não, buồn rầu). Đây là từ xuất hiện từ lâu trong văn học cổ điển Việt Nam.
Sử dụng từ “khổ não” khi miêu tả tâm trạng buồn bã, lo âu, hoặc khi ai đó đang phải suy nghĩ căng thẳng để giải quyết vấn đề khó khăn.
Khổ não sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khổ não” được dùng khi miêu tả vẻ mặt, tâm trạng buồn rầu, lo lắng của một người, hoặc khi diễn tả trạng thái suy nghĩ căng thẳng, bận tâm về một vấn đề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khổ não”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khổ não” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gặp nhiều chuyện đau đầu, anh ấy trông thật khổ não.”
Phân tích: Miêu tả vẻ ngoài buồn bã, lo lắng của một người khi gặp khó khăn.
Ví dụ 2: “Phải khổ não lắm mới nghĩ ra cách giải quyết bài toán này.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái suy nghĩ căng thẳng, bận tâm để tìm lời giải.
Ví dụ 3: “Vẻ mặt khổ não của cô ấy khiến mọi người đều lo lắng.”
Phân tích: Chỉ biểu hiện buồn rầu, phiền muộn thể hiện qua nét mặt.
Ví dụ 4: “Cuộc sống đầy khổ não khiến ông sớm già trước tuổi.”
Phân tích: Diễn tả cuộc sống chứa đựng nhiều đau khổ và phiền muộn.
Ví dụ 5: “Đừng khổ não vì chuyện không đáng, hãy sống vui vẻ lên.”
Phân tích: Khuyên nhủ ai đó không nên lo lắng, buồn phiền quá mức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khổ não”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khổ não”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phiền não | Vui vẻ |
| Đau khổ | Hạnh phúc |
| Sầu muộn | An vui |
| Buồn rầu | Thanh thản |
| Ưu phiền | Thư thái |
| Thiểu não | Hoan hỷ |
Dịch “Khổ não” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khổ não | 苦惱 (Kǔnǎo) | Suffering / Distressed | 苦悩 (Kunō) | 고뇌 (Gonoe) |
Kết luận
Khổ não là gì? Tóm lại, khổ não là trạng thái đau khổ và phiền muộn, hoặc sự bận tâm suy nghĩ nhiều về một vấn đề. Hiểu đúng từ “khổ não” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
