Tham bác là gì? 📚 Nghĩa Tham bác trong cuộc sống

Tham bác là gì? Tham bác là từ Hán Việt cổ, nghĩa là tham khảo nhiều nơi, nhiều nguồn để mở rộng kiến thức và hiểu biết. Đây là từ ngữ thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, thể hiện tinh thần học hỏi không ngừng của người xưa. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “tham bác” trong tiếng Việt nhé!

Tham bác nghĩa là gì?

Tham bác là hành động xem xét, tham khảo từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau để có được kiến thức rộng rãi và toàn diện. Đây là từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.

Trong văn hóa học thuật, từ “tham bác” mang ý nghĩa sâu sắc:

Trong học tập: Tham bác thể hiện tinh thần cầu thị, không chỉ dựa vào một nguồn tài liệu mà phải nghiên cứu từ nhiều sách vở, nhiều quan điểm khác nhau. Người xưa có câu “Tham bác các sách cổ kim” nghĩa là tham khảo sách vở từ xưa đến nay.

Trong nghiên cứu: Tham bác là phương pháp nghiên cứu khoa học, đòi hỏi người học phải thu thập thông tin từ nhiều nguồn để có cái nhìn đa chiều và khách quan.

Trong đời sống: Tinh thần tham bác khuyến khích con người học hỏi từ mọi nơi, mọi người, không tự mãn với kiến thức hiện có.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham bác”

Từ “tham bác” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “Tham” (參) nghĩa là tham khảo, tham gia, và “Bác” (博) nghĩa là rộng, nhiều, phong phú. Đây là từ ghép đẳng lập, hai yếu tố bổ sung ý nghĩa cho nhau.

Sử dụng từ “tham bác” khi muốn diễn đạt việc nghiên cứu, tìm hiểu từ nhiều nguồn khác nhau, hoặc khi nói về tinh thần học hỏi rộng rãi trong văn chương cổ điển.

Tham bác sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tham bác” được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, khi nói về việc nghiên cứu nhiều tài liệu, hoặc trong các văn bản cổ điển, lịch sử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham bác”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tham bác” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Muốn viết được bộ sử này, tác giả đã phải tham bác rất nhiều tài liệu cổ kim.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử, chỉ việc tham khảo nhiều nguồn tài liệu từ xưa đến nay.

Ví dụ 2: “Học giả ấy nổi tiếng vì đã tham bác khắp các trường phái triết học Đông Tây.”

Phân tích: Dùng để ca ngợi người có kiến thức uyên bác, đã nghiên cứu rộng rãi nhiều trường phái tư tưởng.

Ví dụ 3: “Người quân tử cần tham bác để mở rộng tầm nhìn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo huấn, khuyên bảo về tinh thần học tập không ngừng.

Ví dụ 4: “Bài luận văn này đã tham bác đầy đủ các công trình nghiên cứu trước đó.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật hiện đại, tương đương với “tham khảo” nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.

Ví dụ 5: “Cổ nhân dạy rằng phải tham bác các sách cổ kim mới thành bậc đại nho.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trích dẫn lời người xưa về tinh thần học tập.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham bác”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham bác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tham khảo Hẹp hòi
Nghiên cứu Nông cạn
Khảo cứu Phiến diện
Học hỏi Tự mãn
Tìm tòi Bảo thủ
Tra cứu Cố chấp

Dịch “Tham bác” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tham bác 參博 (Cān bó) Extensive reference 博覧 (Hakuran) 참박 (Chambak)

Kết luận

Tham bác là gì? Tóm lại, tham bác là từ Hán Việt cổ chỉ việc tham khảo rộng rãi từ nhiều nguồn, thể hiện tinh thần học hỏi không ngừng của người xưa trong việc trau dồi kiến thức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.