Khí khái là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Khí khái
Khí khái là gì? Khí khái là tính cách không chịu khuất phục, không chịu lụy người khác, luôn giữ phẩm giá và lòng tự trọng trong mọi hoàn cảnh. Người khí khái có tư cách thẳng thắn, kiên cường và không dễ dàng nhờ vả hay cầu xin ai. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khí khái” trong tiếng Việt nhé!
Khí khái nghĩa là gì?
Khí khái là phẩm chất của người có tư cách thẳng thắn, không chịu khuất phục hay nhờ vả ai, luôn giữ gìn lòng tự trọng dù trong hoàn cảnh khó khăn. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để ca ngợi những người có cốt cách cao đẹp.
Trong cuộc sống, “khí khái” còn mang nhiều sắc thái:
Trong văn hóa truyền thống: Khí khái là phẩm chất được đề cao của bậc quân tử, anh hùng. Người khí khái dù nghèo vẫn không cúi đầu xin xỏ, dù khó khăn vẫn giữ vững khí tiết.
Trong giao tiếp đời thường: Từ này dùng để khen ngợi người có lòng tự trọng cao, biết giữ phẩm giá. Ví dụ: “Anh ấy nghèo nhưng rất khí khái.”
Trong văn học: Khí khái thường gắn với hình tượng những nhân vật chính trực, không màng danh lợi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khí khái”
“Khí khái” là từ Hán-Việt, trong đó “khí” (氣) nghĩa là tinh thần, khí phách; “khái” (概) nghĩa là phong thái, cốt cách. Ghép lại, từ này chỉ người có tinh thần cao thượng, phong thái đĩnh đạc.
Sử dụng “khí khái” khi muốn ca ngợi người có lòng tự trọng, không chịu khuất phục trước khó khăn hay cám dỗ vật chất.
Khí khái sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khí khái” được dùng khi mô tả người có phẩm chất cao đẹp, biết giữ gìn nhân cách, không chịu lụy người khác dù trong hoàn cảnh túng thiếu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khí khái”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khí khái” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta khí khái chẳng chịu nhận sự giúp đỡ ấy đâu.”
Phân tích: Diễn tả người có lòng tự trọng cao, không muốn nhận ơn huệ từ người khác.
Ví dụ 2: “Ông ấy nghèo nhưng rất khí khái, chưa bao giờ ngửa tay xin ai.”
Phân tích: Ca ngợi phẩm chất giữ gìn nhân cách dù hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 3: “Người anh hùng ấy có khí khái của kẻ trượng phu.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh trang trọng, ca ngợi khí phách anh hùng.
Ví dụ 4: “Cô ấy khí khái từ chối mọi lời mời có ý đồ xấu.”
Phân tích: Diễn tả sự cứng cỏi, không chịu khuất phục trước cám dỗ.
Ví dụ 5: “Dù thất bại, anh vẫn giữ được sự khí khái của mình.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc giữ vững phẩm giá trong nghịch cảnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khí khái”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khí khái”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khảng khái | Hèn nhát |
| Khẳng khái | Nhu nhược |
| Cứng cỏi | Luồn cúi |
| Kiên cường | Xu nịnh |
| Bất khuất | Khúm núm |
| Tự trọng | Cầu cạnh |
Dịch “Khí khái” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khí khái | 氣概 (Qìgài) | Pride / Integrity | 気概 (Kigai) | 기개 (Gigae) |
Kết luận
Khí khái là gì? Tóm lại, khí khái là phẩm chất cao đẹp của người có lòng tự trọng, không chịu khuất phục hay lụy người khác. Hiểu đúng từ “khí khái” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
