Khen phò mã tốt áo là gì? 👏 Nghĩa Khen phò mã tốt áo

Khen phò mã tốt áo là gì? Khen phò mã tốt áo là thành ngữ chỉ việc khen ngợi một điều hiển nhiên mà ai cũng biết, kiểu nịnh hót lấy lòng không đúng cách. Phò mã là con rể vua, tất nhiên phải ăn mặc đẹp, nên khen áo đẹp là lời khen thừa thãi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ thú vị này nhé!

Khen phò mã tốt áo nghĩa là gì?

Khen phò mã tốt áo là thành ngữ dân gian Việt Nam, ám chỉ việc khen ngợi điều hiển nhiên ai cũng thấy rõ, mang tính nịnh nọt, xu phụ không đúng lối.

Trong thành ngữ này, “phò mã” là con rể của vua – người được lựa chọn kỹ càng về tài năng, đức độ và ngoại hình. Phò mã tất nhiên phải ăn mặc sang trọng, áo quần đẹp đẽ. Việc khen áo phò mã đẹp là điều thừa thãi, vô nghĩa vì đó là chuyện đương nhiên.

Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ này được dùng để châm biếm những người hay nịnh bợ, tâng bốc người khác bằng những lời khen sáo rỗng, không có giá trị thực sự.

Các câu tương tự: Dân gian còn có những cách nói khác mang ý nghĩa tương đồng như “khen trời cao”, “khen cá bơi giỏi” – đều chỉ việc khen những điều hiển nhiên không cần bàn cãi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khen phò mã tốt áo”

Thành ngữ “khen phò mã tốt áo” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam thời phong kiến. Phò mã Đô úy là chức quan dành cho con rể vua, xuất hiện từ thời nhà Đinh và được sử dụng qua nhiều triều đại.

Sử dụng “khen phò mã tốt áo” khi muốn phê phán, châm biếm những lời khen thừa thãi, nịnh nọt hoặc khi ai đó khen điều ai cũng biết rõ.

Khen phò mã tốt áo sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “khen phò mã tốt áo” được dùng khi châm biếm người hay nịnh bợ, khen những điều hiển nhiên, hoặc phê phán lối khen thừa thãi, vô nghĩa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khen phò mã tốt áo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “khen phò mã tốt áo”:

Ví dụ 1: “Ai cũng biết giám đốc giàu có, anh ta cứ khen xe giám đốc đẹp – đúng là khen phò mã tốt áo!”

Phân tích: Chỉ việc khen điều hiển nhiên để lấy lòng cấp trên.

Ví dụ 2: “Đừng có khen phò mã tốt áo, ai chẳng biết cô ấy con nhà giàu.”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó không cần khen những điều ai cũng biết.

Ví dụ 3: “Khen ca sĩ nổi tiếng hát hay thì khác gì khen phò mã tốt áo.”

Phân tích: Ví von lời khen thừa thãi, không có giá trị.

Ví dụ 4: “Mấy anh nhân viên cứ khen phò mã tốt áo suốt ngày, sếp nào chả thích nghe.”

Phân tích: Châm biếm thói nịnh bợ trong môi trường công sở.

Ví dụ 5: “Thay vì khen phò mã tốt áo, hãy góp ý thực chất để giúp nhau tiến bộ.”

Phân tích: Khuyên nhủ nên đưa ra nhận xét có giá trị thay vì khen sáo rỗng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khen phò mã tốt áo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khen phò mã tốt áo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khen trời cao Khen đúng chỗ
Khen cá bơi giỏi Khen chân thành
Nịnh hót Góp ý thẳng thắn
Xu nịnh Nhận xét khách quan
Tâng bốc Đánh giá công tâm
Mèo khen mèo dài đuôi Khen có căn cứ

Dịch “Khen phò mã tốt áo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khen phò mã tốt áo 夸驸马衣好 (Kuā fùmǎ yī hǎo) Stating the obvious 当たり前のことを褒める (Atarimae no koto wo homeru) 뻔한 것을 칭찬하다 (Ppeonhan geoseul chingchanhada)

Kết luận

Khen phò mã tốt áo là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Việt Nam chỉ việc khen ngợi điều hiển nhiên, mang tính nịnh nọt. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn tránh lối khen sáo rỗng và giao tiếp chân thành hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.