Tuỳ táng là gì? 😔 Nghĩa Tuỳ táng

Tuỳ thân là gì? Tuỳ thân là từ chỉ những vật dụng, tài sản được mang theo bên mình, tiện lợi khi di chuyển. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng về từ “tuỳ thân” ngay bên dưới!

Tuỳ thân nghĩa là gì?

Tuỳ thân là tính từ hoặc danh từ chỉ những vật dụng, giấy tờ, tài sản nhỏ gọn được mang theo bên người khi di chuyển. Từ này thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm từ như: hành lý tuỳ thân, giấy tờ tuỳ thân, tài sản tuỳ thân.

Trong tiếng Việt, từ “tuỳ thân” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ những đồ vật luôn mang theo bên mình, không rời xa người sở hữu.

Trong pháp luật: Giấy tờ tuỳ thân là các loại giấy tờ chứng minh nhân thân như CCCD, hộ chiếu, giấy phép lái xe.

Trong đời sống: Hành lý tuỳ thân là đồ đạc xách tay khi đi máy bay, tàu xe, phân biệt với hành lý ký gửi.

Tuỳ thân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuỳ thân” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuỳ” (隨) nghĩa là theo, đi theo; “thân” (身) nghĩa là thân thể, bản thân. Ghép lại, tuỳ thân mang nghĩa “theo thân”, tức là luôn đi cùng cơ thể người.

Sử dụng “tuỳ thân” khi nói về những vật dụng, giấy tờ cần thiết phải mang theo bên mình.

Cách sử dụng “Tuỳ thân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuỳ thân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuỳ thân” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất mang theo người. Ví dụ: hành lý tuỳ thân, đồ tuỳ thân.

Danh từ: Dùng độc lập để chỉ các vật dụng mang theo. Ví dụ: “Kiểm tra tuỳ thân trước khi lên máy bay.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuỳ thân”

Từ “tuỳ thân” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tuỳ thân để làm thủ tục.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ giấy tờ chứng minh nhân thân.

Ví dụ 2: “Hành lý tuỳ thân không được vượt quá 7kg.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hàng không, chỉ hành lý xách tay.

Ví dụ 3: “Anh ấy chỉ mang theo vài món đồ tuỳ thân rồi lên đường.”

Phân tích: Dùng trong văn nói, chỉ vật dụng cá nhân thiết yếu.

Ví dụ 4: “Tài sản tuỳ thân của nạn nhân đã bị kẻ cướp lấy đi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ tài sản mang theo người.

Ví dụ 5: “Cô ấy luôn giữ cuốn sổ nhỏ như vật tuỳ thân.”

Phân tích: Dùng để chỉ vật dụng quan trọng luôn mang bên mình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuỳ thân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuỳ thân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuỳ thân” với “tuỳ tiện” (làm theo ý mình, không có quy tắc).

Cách dùng đúng: “Giấy tờ tuỳ thân” (không phải “giấy tờ tuỳ tiện”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tùy thân” hoặc “tuỳ than”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuỳ thân” với dấu huyền ở “thân”.

“Tuỳ thân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuỳ thân”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Mang theo người

Ký gửi

Xách tay

Để lại

Cá nhân

Công cộng

Bên mình

Cất giữ

Theo người

Lưu kho

Cầm tay

Gửi đi

Kết luận

Tuỳ thân là gì? Tóm lại, tuỳ thân là từ chỉ những vật dụng, giấy tờ mang theo bên mình. Hiểu đúng từ “tuỳ thân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.