Chẵn là gì? ➗ Nghĩa, giải thích từ Chẵn

Chẵn là gì? Chẵn là tính từ chỉ số chia hết cho 2 (như 2, 4, 6, 8…), hoặc mang nghĩa đầy đủ, tròn trịa, vừa vặn trong đời sống. Từ “chẵn” xuất hiện phổ biến trong toán học, giao tiếp hàng ngày và các phong tục văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và ví dụ về “chẵn” nhé!

Chẵn nghĩa là gì?

Chẵn là số nguyên chia hết cho 2, không có số lẻ; hoặc chỉ sự đầy đủ, tròn trịa, không thừa không thiếu. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, “chẵn” mang nhiều ý nghĩa:

Trong toán học: Số chẵn là số chia hết cho 2, bao gồm 0, 2, 4, 6, 8, 10… Đây là khái niệm cơ bản trong số học.

Trong đời sống: “Chẵn” còn nghĩa là vừa đủ, tròn trịa. Ví dụ: “Mua chẵn 10 cái” nghĩa là mua đúng 10, không thừa thiếu.

Trong văn hóa Việt: Người Việt thường ưa chuộng số chẵn trong các dịp cưới hỏi, lễ tết vì quan niệm số chẵn mang lại sự đủ đầy, may mắn, có đôi có cặp.

Trong giao tiếp: “Làm tròn cho chẵn” nghĩa là làm cho đủ số, dễ tính toán.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẵn”

“Chẵn” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống người Việt. Từ này gắn liền với quan niệm về sự cân đối, đủ đầy trong văn hóa phương Đông.

Sử dụng “chẵn” khi nói về số chia hết cho 2 hoặc diễn tả sự đầy đủ, tròn trịa trong cuộc sống.

Chẵn sử dụng trong trường hợp nào?

“Chẵn” được dùng khi nói về số học, đếm số lượng tròn, hoặc trong các ngữ cảnh văn hóa như cưới hỏi, biếu tặng, lễ tết cần số đủ đôi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẵn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chẵn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Số 8 là số chẵn vì chia hết cho 2.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa toán học, chỉ số nguyên chia hết cho 2.

Ví dụ 2: “Mừng cưới nên bỏ số chẵn cho đẹp.”

Phân tích: Theo phong tục Việt, số chẵn tượng trưng cho sự có đôi, may mắn trong hôn nhân.

Ví dụ 3: “Cho tôi xin chẵn 100 nghìn.”

Phân tích: Nghĩa là xin đúng 100 nghìn, không lẻ, dễ tính toán.

Ví dụ 4: “Mua trái cây cúng phải mua số chẵn.”

Phân tích: Quan niệm dân gian cho rằng số chẵn mang ý nghĩa tròn đầy, cát tường.

Ví dụ 5: “Năm nay công ty tròn chẵn 10 năm thành lập.”

Phân tích: “Tròn chẵn” nhấn mạnh con số đẹp, đáng kỷ niệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẵn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẵn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tròn Lẻ
Đủ Thiếu
Vừa vặn Dư thừa
Cân đối Lệch
Đầy đủ Khuyết
Trọn vẹn Số lẻ

Dịch “Chẵn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chẵn 偶数 (Ǒushù) Even (number) 偶数 (Gūsū) 짝수 (Jjaksu)

Kết luận

Chẵn là gì? Tóm lại, “chẵn” là số chia hết cho 2 hoặc chỉ sự đầy đủ, tròn trịa, mang ý nghĩa may mắn trong văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.